Nghĩa của từ okra trong tiếng Việt
okra trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
okra
US /ˈoʊ.krə/
UK /ˈəʊ.krə/
Danh từ
đậu bắp
a tall, flowering plant in the mallow family, valued for its edible green seed pods
Ví dụ:
•
We harvested fresh okra from the garden.
Chúng tôi đã thu hoạch đậu bắp tươi từ vườn.
•
Okra is a common ingredient in Southern American cuisine.
Đậu bắp là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.