Bộ từ vựng Thảo luận trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thảo luận' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) khái quát hóa, tổng quát hóa, nói chung chung
Ví dụ:
You can't generalize about a continent as varied as Europe.
Bạn không thể khái quát hóa về một lục địa đa dạng như châu Âu.
(phrasal verb) đi ngược lại, chống lại, không có lợi cho
Ví dụ:
Public opinion is going against the government on this issue.
Dư luận đang đi ngược lại chính phủ về vấn đề này.
(verb) viện dẫn, gọi cho hiện lên, gọi
Ví dụ:
She invoked several eminent scholars to back up her argument.
Cô ấy đã viện dẫn một số học giả nổi tiếng để hỗ trợ lập luận của mình.
(verb) bào chữa, biện hộ, cãi
Ví dụ:
They paid a high-powered attorney to plead their case.
Họ đã trả một luật sư có năng lực cao để bào chữa cho vụ án của họ.
(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;
(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)
Ví dụ:
the point of his dagger
mũi dao găm của anh ta
(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;
(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu
Ví dụ:
Laws against racial prejudice must be strictly enforced.
Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.
(verb) khiêu khích, chọc tức, gây ra
Ví dụ:
I was provoked into the argument.
Tôi đã bị khiêu khích vào cuộc tranh luận.
(verb) xem xét lại, xét lại
Ví dụ:
He begged her to reconsider but she would not.
Anh ta cầu xin cô ấy xem xét lại nhưng cô ấy không chịu.
(noun) biển chỉ dẫn, biển chỉ đường;
(verb) chỉ dẫn
Ví dụ:
The signpost said "London 18 miles".
Biển chỉ dẫn cho biết "London 18 dặm".
(phrasal verb) tóm lại, tóm gọn lại, kết luận
Ví dụ:
To sum up, there are three main ways of tackling the problem.
Tóm lại, có ba cách chính để giải quyết vấn đề.
(adjective) (thuộc) hệ tư tưởng, ý thức hệ
Ví dụ:
There are some fairly profound ideological disagreements within the movement.
Có một số bất đồng ý thức hệ khá sâu sắc trong phong trào.
(adjective) không liên quan, không thích hợp, không thích đáng
Ví dụ:
These documents are largely irrelevant to the present investigation.
Những tài liệu này phần lớn không liên quan đến cuộc điều tra hiện tại.
(adjective) nghiêng dốc, có xu hướng, có khuynh hướng
Ví dụ:
Tom is inclined to be lazy.
Tom có khuynh hướng lười biếng.
(adjective) không linh hoạt, không uốn được, cứng
Ví dụ:
This type of computer is too slow and inflexible to meet many business needs.
Loại máy tính này quá chậm và không linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu công việc.
(adjective) nhầm, sai lầm, nhầm lẫn
Ví dụ:
If you think you can keep drinking so much without damaging your health, then you're mistaken.
Nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể tiếp tục uống nhiều như vậy mà không gây hại cho sức khỏe thì bạn đã nhầm.
(adjective) vừa phải, ôn hòa, điều độ;
(verb) tiết chế, điều hòa, kiểm duyệt;
(noun) người ôn hòa
Ví dụ:
The cabin is of moderate size - just right for a small family.
Cabin có kích thước vừa phải - phù hợp với một gia đình nhỏ.
(adjective) đã dành trước, dành riêng, kín đáo
Ví dụ:
He is a reserved, almost taciturn man.
Anh ta là một người đàn ông kín đáo, gần như ít nói.
(adjective) không được công bố, không được nhắc đến, không định
Ví dụ:
Their reasoning was based on a set of unstated assumptions.
Lập luận của họ dựa trên một tập hợp các giả định không được công bố.
(adjective) lớn tiếng, to tiếng, (thuộc) phát âm, thanh âm, bằng lời;
(noun) giọng hát, nguyên âm
Ví dụ:
He has been very vocal in his criticism of the government's policy.
Ông ấy đã rất lớn tiếng chỉ trích chính sách của chính phủ.
(conjunction) khi mà, cứ cho rằng, vì rằng
Ví dụ:
It was surprising the government was re-elected, given that they had raised taxes so much.
Thật ngạc nhiên khi chính phủ được bầu lại, khi mà họ đã tăng thuế rất nhiều.
(idiom) không đùa đâu, nghiêm túc, thật sự
Ví dụ:
No kidding, there were about 200 people at the party.
Không đùa đâu, có khoảng 200 người trong bữa tiệc.
(adjective) thành thật, chân thật, thành tâm
Ví dụ:
Honest to God, Mary, I'm not joking.
Thành thật, Mary, tôi không đùa đâu.
(idiom) cơ mà, nói thì nói vậy, mặc dù đã nói như vậy
Ví dụ:
He forgets most things, but having said that, he always remembers my birthday.
Anh ấy quên hầu hết mọi thứ, nhưng nói thì nói vậy, anh ấy luôn nhớ ngày sinh nhật của tôi.
(idiom) nếu có gì, nếu có, nếu có chuyện gì
Ví dụ:
Her success hasn't caused tension - if anything, it's helped our marriage.
Thành công của cô ấy không gây căng thẳng - nếu có, nó đã giúp ích cho cuộc hôn nhân của chúng tôi.
(adverb) một chút, một tí, không có gì, chút nào
Ví dụ:
I haven’t been at all well recently.
Gần đây tôi không được khỏe chút nào.
(idiom) nói thì nói như vậy, tuy nhiên
Ví dụ:
I sometimes get worried about this job. That said, I enjoy doing it, it's a challenge.
Đôi khi tôi cảm thấy lo lắng về công việc này. Nói thì nói như vậy, tôi thích làm việc đó, đó là một thử thách.
(idiom) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì, rõ ràng
Ví dụ:
The research showed beyond doubt that smoking contributes to heart disease.
Nghiên cứu cho thấy chắc chắn rằng hút thuốc góp phần gây ra bệnh tim.
(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự
Ví dụ:
They showed open hostility to their new neighbors.
Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.
(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;
(adjective) chính thống, phổ biến;
(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập
Ví dụ:
This is the director's first mainstream Hollywood film.
Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.
(noun) tính khách quan
Ví dụ:
There was a lack of objectivity in the way the candidates were judged.
Đã có sự thiếu khách quan trong cách đánh giá các ứng viên.
(noun) tính chủ quan
Ví dụ:
There is an element of subjectivity in her criticism.
Có một yếu tố chủ quan trong lời chỉ trích của cô ấy.
(noun) tiền đề, giả thuyết
Ví dụ:
They had started with the premise that all men are created equal.
Họ đã bắt đầu với tiền đề rằng tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng.
(noun) lập luận, tranh luận
Ví dụ:
He explained the reasoning behind his decision at a media conference.
Anh ta giải thích lập luận đằng sau quyết định của mình tại một cuộc họp báo.
(verb) nói, phát biểu, giả sử, cho rằng;
(noun) tiếng nói, quyền được nói;
(exclamation) này
Ví dụ:
Say, that’s a nice idea!
Này, đó là một ý tưởng hay!
(idiom) xem xét lại, cân nhắc lại, suy nghĩ lại
Ví dụ:
You're not having second thoughts about getting married, are you?
Bạn không xem xét lại về việc kết hôn, phải không?
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) tình đoàn kết, sự đoàn kết, sự thống nhất
Ví dụ:
The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders.
Mục đích của bài phát biểu là thể hiện tình đoàn kết với các nhà lãnh đạo đất nước.