Avatar of Vocabulary Set Máy tính

Bộ từ vựng Máy tính trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Máy tính' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accessible

/əkˈses.ə.bəl/

(adjective) có thể đến được, có thể sử dụng được, dễ bị ảnh hưởng

Ví dụ:

The island is accessible only by ferry.

Chỉ có thể đến đảo bằng phà.

analog

/ˈæn.ə.lɑːɡ/

(noun) vật tương tự, tín hiệu tương tự, tín hiệu liên tục;

(adjective) tương tự

Ví dụ:

We started talking about digital versus analog recording.

Chúng tôi bắt đầu nói về ghi âm kỹ thuật số và ghi âm tương tự.

antivirus

/ˌæn.t̬iˈvaɪ.rəs/

(adjective) chống vi-rút

Ví dụ:

antivirus software

phần mềm chống vi-rút

compatible

/kəmˈpæt̬.ə.bəl/

(adjective) tương thích, hợp nhau

Ví dụ:

The fruitiness of Beaujolais is compatible with a number of meat dishes

Vị trái cây của Beaujolais tương thích với một số món thịt.

down

/daʊn/

(noun) cảnh sa sút, sự xuống dốc, lông tơ;

(verb) uống hết, đè/ đẩy xuống, đặt bóng xuống;

(adjective) xuống, chán nản, nản lòng;

(adverb) xuống, ở dưới, ở phía dưới;

(preposition) xuống, suốt

Ví dụ:

the down escalator

thang cuốn đi xuống

interactive

/ˌɪn.t̬ɚˈræk.tɪv/

(adjective) ảnh hưởng lẫn nhau, tác động với nhau, tương tác

Ví dụ:

an interactive game

một trò chơi tương tác

bluetooth

/ˈbluː.tuːθ/

(noun) Bluetooth (chuẩn công nghệ truyền thông không dây tầm gần giữa các thiết bị điện tử)

Ví dụ:

high-speed Bluetooth wireless technology

công nghệ không dây Bluetooth tốc độ cao

Blu-ray

/ˈbluː.reɪ/

(noun) Blu-ray

Ví dụ:

The new movie will be released exclusively on Blu-ray.

Bộ phim mới sẽ được phát hành độc quyền trên Blu-ray.

USB

/ˌjuː.esˈbiː/

(abbreviation) ổ USB, cổng USB

Ví dụ:

a USB port

một cổng USB

byte

/baɪt/

(noun) (đơn vị dữ liệu) byte

Ví dụ:

All of this information can be reduced to bytes in a database that's quickly searchable.

Tất cả thông tin này có thể được giảm thành byte trong cơ sở dữ liệu để có thể tìm kiếm nhanh chóng.

kilobyte

/ˈkɪl.ə.baɪt/

(noun) KB, một đơn vị sử dụng cho dữ liệu nhị phân, = 1.000 byte hoặc 1.024 byte, tùy vào ngữ cảnh

Ví dụ:

A standard e-mail consists of ten kilobytes of data.

Một e-mail tiêu chuẩn bao gồm 10 kilobyte dữ liệu.

megabyte

/ˈmeɡ.ə.baɪt/

(noun) MB, một đơn vị thông tin hoặc dung lượng tin học bằng với 1000² byte hoặc 1024² byte, tùy vào ngữ cảnh

Ví dụ:

The camera has eight megabytes of built-in memory.

Máy ảnh này có tám MB bộ nhớ trong.

gigabyte

/ˈɡɪɡ.ə.baɪt/

(noun) GB, đơn vị thông tin hoặc khả năng lưu giữ thông tin của bộ nhớ máy tính, bằng một tỷ byte hoặc 2³⁰ byte

Ví dụ:

Gigabyte (GB) can be a synonym of gibibyte or can refer to 1,000,000,000 bytes.

Gigabyte (GB) có thể là từ đồng nghĩa của gibibyte hoặc có thể đề cập đến 1.000.000.000 byte.

terabyte

/ˈter.ə.baɪt/

(noun) TB, đơn vị thông tin hoặc khả năng lưu giữ thông tin của bộ nhớ máy tính, bằng 1000 Gigabyte

Ví dụ:

1 terabyte is approximately a thousand billion bytes.

1 terabyte là xấp xỉ một nghìn tỷ byte.

backup

/ˈbæk.ʌp/

(noun) bản sao lưu, bản sao dự phòng, sự hỗ trợ;

(adjective) dự bị, dự phòng

Ví dụ:

Willie moves to Chicago, where he becomes a backup artist for a sultry blues singer.

Willie chuyển đến Chicago, nơi anh ấy trở thành nghệ sĩ dự bị cho một ca sĩ nhạc blues hấp dẫn.

storage

/ˈstɔːr.ɪdʒ/

(noun) sự lưu trữ, sự cất giữ, sự dự trữ

Ví dụ:

We've had to build some cupboards to give us more storage space.

Chúng tôi đã phải xây dựng một số tủ để có thêm không gian lưu trữ.

flash drive

/ˈflæʃ draɪv/

(noun) ổ flash

Ví dụ:

The flash drive is compatible with all notebook PCs running Windows.

Ổ flash tương thích với tất cả các máy tính xách tay chạy Windows.

hard disk

/ˌhɑːrd ˈdɪsk/

(noun) ổ cứng, ổ đĩa cứng

Ví dụ:

My computer has a 200 GB hard disk.

Máy tính của tôi có một ổ cứng 200 GB.

ram

/ræm/

(abbreviation) RAM;

(noun) cừu đực, búa đóng cọc, búa đập;

(verb) đâm vào, đụng vào, nhồi nhét vào

Ví dụ:

Increasing a PC's RAM is one of the most popular hardware enhancements people undertake.

Tăng RAM của PC là một trong những cải tiến phần cứng phổ biến nhất mà mọi người thực hiện.

cyberspace

/ˈsaɪ.bɚ.speɪs/

(noun) không gian mạng, không gian ảo

Ví dụ:

I stayed in cyberspace for just a few minutes.

Tôi ở trong không gian mạng chỉ vài phút.

data processing

/ˈdeɪtə ˌprɑːsesɪŋ/

(noun) xử lý dữ liệu

Ví dụ:

He devised a data processing system that plotted key statistics about each business area, helping them find patterns.

Ông ấy đã nghĩ ra một hệ thống xử lý dữ liệu để lập các số liệu thống kê chính về từng lĩnh vực kinh doanh, giúp họ tìm ra các mẫu.

default

/dɪˈfɑːlt/

(noun) xác lập mặc định, sự vỡ nợ, sự vắng mặt;

(verb) bỏ cuộc, vỡ nợ

Ví dụ:

Unless something else is agreed, the default is to meet at the hotel at 7.00 p.m.

Trừ khi có thỏa thuận khác, theo mặc định là gặp tại khách sạn lúc 7 giờ tối.

cursor

/ˈkɝː.sɚ/

(noun) con trỏ

Ví dụ:

You can move the cursor either by using the mouse or by using the arrow keys on the keyboard.

Bạn có thể di chuyển con trỏ bằng cách sử dụng chuột hoặc bằng cách sử dụng các phím mũi tên trên bàn phím.

display

/dɪˈspleɪ/

(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;

(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra

Ví dụ:

a display of fireworks

màn bắn pháo hoa

drop-down menu

/ˈdrɑːp.daʊn ˌmen.juː/

(noun) trình đơn thả xuống

Ví dụ:

Choose Properties from the drop-down menu and select the Device Manager tab.

Chọn Thuộc tính từ trình đơn thả xuống và chọn tab Trình quản lý Thiết bị.

hacker

/ˈhæk.ɚ/

(noun) tin tặc, người giỏi dùng máy tính

Ví dụ:

Hacker is the one who secretly invades others' computers to obtain secret information.

Tin tặc là kẻ bí mật xâm nhập máy tính của người khác để lấy thông tin bí mật.

help desk

/ˈhelp desk/

(noun) bộ phận trợ giúp, chuyên viên trợ giúp

Ví dụ:

Staff experiencing problems with their computers should call the help desk.

Nhân viên gặp sự cố với máy tính của họ nên gọi cho bộ phận trợ giúp.

interface

/ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/

(noun) giao diện;

(verb) kết nối, tương tác

Ví dụ:

My computer has a network interface, which allows me to get to other computers.

Máy tính của tôi có giao diện mạng, cho phép tôi truy cập vào các máy tính khác.

microprocessor

/ˌmaɪ.kroʊˈprɑː.ses.ɚ/

(noun) bộ vi xử lý, mạch vi xử lý

Ví dụ:

The first microprocessor built in 1971 had 2300 transistors.

Bộ vi xử lý đầu tiên được chế tạo vào năm 1971 có 2300 bóng bán dẫn.

multimedia

/ˌmʌl.tiˈmiː.di.ə/

(noun) đa phương tiện;

(adjective) đa phương tiện

Ví dụ:

multimedia software

phần mềm đa phương tiện

pc

/piːˈsiː/

(abbreviation) máy tính cá nhân

Ví dụ:

The price of PCs has been tumbling recently.

Giá của máy tính cá nhân đã giảm trong thời gian gần đây.

workstation

/ˈwɝːkˌsteɪ.ʃən/

(noun) trạm làm việc, máy trạm

Ví dụ:

Some people find difficulty with the idea of 'hot-desking', where you sit at a different workstation every day.

Một số người cảm thấy khó khăn với ý tưởng 'hot-desking', nơi bạn ngồi ở một trạm làm việc khác nhau mỗi ngày.

spreadsheet

/ˈspred.ʃiːt/

(noun) bảng tính

Ví dụ:

I have created a spreadsheet listing the call charges for various telephone companies.

Tôi đã tạo một bảng tính liệt kê chi phí cuộc gọi cho các công ty điện thoại khác nhau.

computerize

/kəmˈpjuː.t̬ə.raɪz/

(verb) vi tính hóa, lưu trữ trong máy tính

Ví dụ:

They've just computerized the whole system.

Họ vừa vi tính hóa toàn bộ hệ thống.

encode

/ɪnˈkoʊd/

(verb) mã hóa

Ví dụ:

Many satellite broadcasts are encoded so that they can only be received by people who have paid to see them.

Nhiều chương trình phát sóng vệ tinh được mã hóa để chúng chỉ có thể được nhận bởi những người đã trả tiền để xem chúng.

format

/ˈfɔːr.mæt/

(verb) định dạng;

(noun) khổ, hình thức, cấu trúc

Ví dụ:

The meeting will have the usual format - introductory session, group work, and then a time for reporting back.

Cuộc họp sẽ có hình thức thông thường - phiên giới thiệu, làm việc nhóm và sau đó là thời gian báo cáo lại.

load

/loʊd/

(verb) chất, chở, chồng chất;

(noun) sự tải, trọng tải, đạn nạp

Ví dụ:

The maximum load for this elevator is eight persons.

Trọng tải tối đa cho thang máy này là tám người.

retrieve

/rɪˈtriːv/

(verb) lấy lại, thu lại, tìm lại được

Ví dụ:

We taught our dog to retrieve a ball.

Chúng tôi đã dạy con chó của chúng tôi thu lại một quả bóng.

upgrade

/ʌpˈɡreɪd/

(verb) nâng cấp, đề bạt, nâng cao;

(noun) sự nâng cấp, sự nâng hạng, sự nâng cao

Ví dụ:

The upgrade to version 5.0 costs $395.

Nâng cấp lên phiên bản 5.0 có giá 395 đô la.

game

/ɡeɪm/

(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;

(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;

(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ

Ví dụ:

They were game for anything after the traumas of Monday.

Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu