Nghĩa của từ multimedia trong tiếng Việt

multimedia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

multimedia

US /ˌmʌl.tiˈmiː.di.ə/
UK /ˌmʌl.tiˈmiː.di.ə/
"multimedia" picture

Tính từ

đa phương tiện

using more than one medium of expression or communication

Ví dụ:
The presentation included multimedia elements like videos and interactive graphics.
Bài thuyết trình bao gồm các yếu tố đa phương tiện như video và đồ họa tương tác.
He is studying multimedia design at university.
Anh ấy đang học thiết kế đa phương tiện tại trường đại học.

Danh từ

đa phương tiện

the use of a variety of artistic or communicative media

Ví dụ:
The exhibition featured a blend of traditional art and modern multimedia.
Triển lãm có sự kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống và đa phương tiện hiện đại.
The course covers various aspects of digital multimedia.
Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của đa phương tiện kỹ thuật số.