Nghĩa của từ byte trong tiếng Việt
byte trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
byte
US /baɪt/
UK /baɪt/
Danh từ
byte
a unit of digital information that most commonly consists of eight bits, representing a single character (such as a letter, number, or symbol) in a computer's memory.
Ví dụ:
•
A kilobyte is 1024 bytes.
Một kilobyte là 1024 byte.
•
The file size is 500 bytes.
Kích thước tệp là 500 byte.
Từ đồng nghĩa: