Bộ từ vựng Bạn đang bị bắt! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bạn đang bị bắt!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;
(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được
Ví dụ:
He was killed while resisting capture.
Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.
(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với
Ví dụ:
At low tide the sands are exposed.
Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.
(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;
(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;
(verb) thả, phóng thích, giải phóng
Ví dụ:
I have no ambitions other than to have a happy life and be free.
Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.
(phrasal verb) bỏ trốn, tẩu thoát, trốn thoát
Ví dụ:
She thought she could get away with cheating on her taxes.
Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể trốn thoát khỏi việc gian lận thuế của mình.
(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;
(verb) giám sát
Ví dụ:
a heart monitor
máy theo dõi tim
(verb) đuổi bắt, đuổi theo, truy nã
Ví dụ:
The officer pursued the van.
Viên chức đuổi theo chiếc xe van.
(verb) kháng cự, chống lại, chịu đựng được
Ví dụ:
Antibodies help us to resist infection.
Các kháng thể giúp chúng ta chống lại nhiễm trùng.
(noun) câu, lời tuyên án, bản án;
(verb) kết án, tuyên án
Ví dụ:
Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.
Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.
(noun) sự đi lại, sự giao thông, xe cộ;
(verb) buôn người, buôn bán trái phép, lưu thông, lan truyền
Ví dụ:
a stream of heavy traffic
một dòng xe cộ đông đúc
(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;
(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng
Ví dụ:
Police are appealing for witnesses to the accident.
Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.
(noun) sự bắt giữ, sự chặn lại, sự hoãn thi hành;
(verb) bắt giữ, chặn lại, ngăn lại
Ví dụ:
I have a warrant for your arrest.
Tôi có lệnh bắt giữ anh ấy.
(noun) phục vụ cộng đồng
Ví dụ:
The judge ordered him to pay a fine and perform 100 hours of community service.
Thẩm phán yêu cầu anh ta phải nộp phạt và thực hiện 100 giờ phục vụ cộng đồng.
(noun) tế bào, ô, ngăn, phòng nhỏ
Ví dụ:
The fission of the cell could be inhibited with certain chemicals.
Sự phân hạch của tế bào có thể bị ức chế bằng một số chất hóa học.
(noun) nhà tù, nhà giam, sự bỏ tù;
(verb) bỏ tù, tống giam
Ví dụ:
The financier was released from jail last week.
Nhà tài chính đã được ra khỏi nhà tù vào tuần trước.
(noun) án tù chung thân
Ví dụ:
He received a life sentence.
Anh ta nhận bản án chung thân.
(noun) tội ác, tội phạm, hành động ngu xuẩn
Ví dụ:
Shoplifting was a serious crime.
Ăn cắp đồ là một tội ác nghiêm trọng.
(noun) người chứng kiến, nhân chứng
Ví dụ:
According to an eyewitness account, the thieves abandoned their vehicle near the scene of the robbery.
Theo lời kể của một nhân chứng, bọn trộm đã bỏ xe gần hiện trường vụ cướp.
(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;
(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm
Ví dụ:
They are charged with conspiracy to commit criminal damage.
Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.
(noun) người phạm tội, người phạm lỗi, người có tội
Ví dụ:
Because he is a first-time offender, he is unlikely to receive jail time.
Vì là người phạm tội lần đầu nên anh ta khó có thể bị phạt tù.
(noun) kẻ buôn ma túy, người buôn ma túy
Ví dụ:
He admitted being a drug dealer, prosecutors have said.
Các công tố viên cho biết anh ta thừa nhận là một kẻ buôn ma túy.
(noun) kẻ gian lận, kẻ lừa gạt, sự gian lận
Ví dụ:
He was convicted of fraud.
Anh ta bị kết tội lừa gạt.
(noun) băng nhóm, đoàn, tốp;
(verb) họp thành bọn, kéo kè kéo bọn, sắp xếp thành bộ
Ví dụ:
Fights among rival gangs account for most murders in the city.
Các cuộc chiến giữa các băng nhóm đối thủ là nguyên nhân dẫn đến hầu hết các vụ giết người trong thành phố.
(noun) người móc túi, kẻ móc túi;
(verb) móc túi
Ví dụ:
She had her purse stolen by a pickpocket.
Cô ấy đã bị kẻ móc túi lấy trộm ví.
(noun) việc ném bom
Ví dụ:
There was a wave of bombings in the south of the country.
Có một làn sóng ném bom ở miền nam đất nước.
(noun) vụ trộm, nạn ăn trộm, trộm cắp
Ví dụ:
Several men were questioned by police yesterday about the burglary.
Một số người đàn ông đã bị cảnh sát thẩm vấn ngày hôm qua về vụ trộm.
(noun) lái xe trong tình trạng say xỉn
Ví dụ:
Drunk driving can be severely punished.
Lái xe trong tình trạng say xỉn có thể bị phạt rất nặng.
(noun) hành vi ăn cắp danh tính
Ví dụ:
Statistics show that millions of people are victims of identity theft each year.
Thống kê cho thấy hàng triệu người là nạn nhân của hành vi ăn cắp danh tính mỗi năm.
(noun) sự ăn cướp, vụ ăn cướp, vụ cướp
Ví dụ:
The gang admitted they had committed four recent bank robberies.
Băng nhóm này thừa nhận chúng đã thực hiện 4 vụ cướp ngân hàng gần đây.
(noun) sự bắn, sự phóng đi, khu vực săn bắn
Ví dụ:
The events that led up to the shooting of the man.
Các sự kiện dẫn đến vụ bắn người đàn ông.
(noun) trộm vặt trong cửa hàng
Ví dụ:
He was charged with shoplifting.
Anh ta bị buộc tội trộm vặt trong cửa hàng.
(noun) sự khủng bố, chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ:
Governments must cooperate if they are to fight international terrorism.
Các chính phủ phải hợp tác nếu họ muốn chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.
(noun) sự phá hoại hoặc làm hư hỏng (công trình nghệ thuật, tài sản công và tư, các thắng cảnh, ...)
Ví dụ:
Beset by violence and vandalism, this is one of the most unpleasant areas in the city.
Bị bao vây bởi bạo lực và phá hoại, đây là một trong những khu vực khó chịu nhất trong thành phố.
(noun) bạo lực, sự cưỡng bức, sự ác liệt
Ví dụ:
It seems that the attack was a gratuitous act of violence.
Có vẻ như vụ tấn công là một hành động bạo lực vô cớ.
(phrasal verb) đột phá, vượt ngục, nổ ra;
(noun) cuộc vượt ngục
Ví dụ:
a mass breakout from a top security prison
một cuộc vượt ngục hàng loạt khỏi một nhà tù an ninh hàng đầu
(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;
(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt
Ví dụ:
The magazine has been published without a break since 1950.
Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.
(verb) treo, mắc, móc;
(noun) sự treo, chỗ treo
Ví dụ:
There was a hang in the picture frame.
Có một chỗ để treo ở khung tranh.