Avatar of Vocabulary Set Môi trường và Năng lượng

Bộ từ vựng Môi trường và Năng lượng trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Môi trường và Năng lượng' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

planet

/ˈplæn.ɪt/

(noun) hành tinh

Ví dụ:

Might there be life on other planets?

Có thể có sự sống trên các hành tinh khác không?

atmosphere

/ˈæt.mə.sfɪr/

(noun) khí quyển, không khí

Ví dụ:

Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.

Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.

habitat

/ˈhæb.ə.tæt/

(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở

Ví dụ:

Wild chimps in their natural habitat.

Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

resource

/ˈriː.sɔːrs/

(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.

power

/ˈpaʊ.ɚ/

(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;

(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực

Ví dụ:

the power of speech

sức mạnh của lời nói

fuel

/ˈfjuː.əl/

(noun) chất đốt, nhiên liệu, cái khích động;

(verb) cung cấp chất đốt, lấy chất đốt, cung cấp nhiên liệu

Ví dụ:

One aircraft ran out of fuel and had to ditch.

Một máy bay hết nhiên liệu và phải chuyển hướng.

fossil fuel

/ˈfɑː.səl ˌfjuː.əl/

(noun) nhiên liệu hóa thạch

Ví dụ:

Coal, crude oil, and natural gas are all considered fossil fuels because they were formed from the fossilized, buried remains of plants and animals that lived millions of years ago.

Than đá, dầu thô và khí đốt tự nhiên đều được coi là nhiên liệu hóa thạch vì chúng được hình thành từ tàn tích hóa thạch bị chôn vùi của động thực vật sống cách đây hàng triệu năm.

coal

/koʊl/

(noun) than đá

Ví dụ:

a coal fire

một ngọn lửa than đá

oil

/ɔɪl/

(noun) dầu;

(verb) tra dầu, làm dễ dàng, làm trơn tru

Ví dụ:

the oil industry

ngành công nghiệp dầu

energy

/ˈen.ɚ.dʒi/

(noun) nghị lực, năng lượng, sinh lực

Ví dụ:

Changes in the levels of vitamins can affect energy and well-being.

Sự thay đổi về hàm lượng vitamin có thể ảnh hưởng đến năng lượng và sức khỏe.

atomic energy

/əˌtɑː.mɪk ˈen.ɚ.dʒi/

(noun) năng lượng nguyên tử

Ví dụ:

Atomic energy is released through a nuclear reaction or radioactive decay process.

Năng lượng nguyên tử được giải phóng thông qua phản ứng hạt nhân hoặc quá trình phân rã phóng xạ.

carbon footprint

/ˈkɑːr.bən ˌfʊt.prɪnt/

(noun) lượng khí thải carbon

Ví dụ:

The four main areas that determine your carbon footprint are electricity usage, oil or natural gas usage, car mileage, and airplane trips.

Bốn lĩnh vực chính xác định lượng khí thải carbon của bạn là sử dụng điện, sử dụng dầu hoặc khí đốt tự nhiên, quãng đường đi ô tô và các chuyến đi máy bay.

carbon dioxide

/ˌkɑːr.bən daɪˈɑːk.saɪd/

(noun) khí carbonic

Ví dụ:

carbon dioxide emissions

sự thải khí carbonic

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

cleanup

/ˈklinˌʌp/

(noun) việc dọn dẹp

Ví dụ:

The cleanup of the beach involved picking up trash and removing debris.

Việc dọn dẹp bãi biển bao gồm việc thu gom rác và loại bỏ đồ vụn.

eco-friendly

/ˌiː.koʊˈfrend.li/

(adjective) thân thiện với môi trường

Ví dụ:

The building has many features that make it more eco-friendly as well as reduce heating costs.

Tòa nhà có nhiều tính năng thân thiện với môi trường hơn cũng như giảm chi phí sưởi ấm.

green

/ɡriːn/

(noun) màu xanh lá, màu xanh lục, rau xanh;

(verb) xanh hóa, nâng cao nhận thức (về vấn đề liên quan đến môi trường);

(adjective) có màu xanh lá cây, xanh mướt, xanh

Ví dụ:

The leaves are bright green.

Các lá có màu xanh lá cây tươi sáng.

protect

/prəˈtekt/

(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa

Ví dụ:

He tried to protect Kelly from the attack.

Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.

pollute

/pəˈluːt/

(verb) làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn, làm ô uế

Ví dụ:

The pesticides used on many farms are polluting the water supply.

Thuốc trừ sâu được sử dụng ở nhiều trang trại đang làm ô nhiễm nguồn nước.

consume

/kənˈsuːm/

(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn

Ví dụ:

People consume a good deal of sugar in drinks.

Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.

climate crisis

/ˈklaɪ.mət ˌkraɪ.sɪs/

(noun) khủng hoảng khí hậu

Ví dụ:

Children all over the world marched to raise awareness of the climate crisis.

Trẻ em trên khắp thế giới đã diễu hành để nâng cao nhận thức về cuộc khủng hoảng khí hậu.

natural disaster

/ˈnætʃ.ər.əl dɪˈzæs.tər/

(noun) thảm họa thiên nhiên, thiên tai

Ví dụ:

Europe's 2003 heat wave claimed more than 30,000 lives, making it the continent's largest natural disaster in 50 years.

Đợt nắng nóng năm 2003 ở châu Âu đã cướp đi sinh mạng của hơn 30.000 người, trở thành thảm họa thiên nhiên lớn nhất của lục địa này trong vòng 50 năm.

volcanic eruption

/vɑːlˈkæn.ɪk ɪˈrʌp.ʃən/

(noun) phun trào núi lửa

Ví dụ:

The most dangerous type of volcanic eruption is called a 'glowing avalanche' which is when freshly erupted magma flows down the sides of a volcano.

Loại phun trào núi lửa nguy hiểm nhất được gọi là 'tuyết lở phát sáng' là khi magma mới phun trào chảy xuống các cạnh của núi lửa.

garbage

/ˈɡɑːr.bɪdʒ/

(noun) rác thải, chất thải, thùng rác

Ví dụ:

Garbage littered the estate.

Rác thải ngổn ngang khu điền trang.

waste

/weɪst/

(verb) lãng phí;

(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;

(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra

Ví dụ:

Ensure that waste materials are disposed of responsibly.

Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.

greenhouse gas

/ˈɡriːn.haʊs ˌɡæs/

(noun) khí nhà kính

Ví dụ:

Carbon dioxide is called a greenhouse gas because it is one of the gases in the atmosphere that warms the Earth through a phenomenon called the greenhouse effect.

Carbon dioxide được gọi là khí nhà kính vì nó là một trong những khí trong khí quyển làm Trái đất nóng lên thông qua một hiện tượng được gọi là hiệu ứng nhà kính.

greenhouse effect

/ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/

(noun) hiệu ứng nhà kính

Ví dụ:

Carbon dioxide is called a greenhouse gas because it is one of the gases in the atmosphere that warms the Earth through a phenomenon called the greenhouse effect.

Carbon dioxide được gọi là khí nhà kính vì nó là một trong những khí trong khí quyển làm Trái đất nóng lên thông qua một hiện tượng được gọi là hiệu ứng nhà kính.

toxic

/ˈtɑːk.sɪk/

(adjective) độc, độc hại

Ví dụ:

the dumping of toxic waste

việc đổ chất thải độc hại

poisonous

/ˈpɔɪ.zən.əs/

(adjective) độc, có chất độc, có nọc độc

Ví dụ:

poisonous chemicals

hóa chất độc hại

air pollution

/ˈer pəˌluː.ʃən/

(noun) ô nhiễm không khí

Ví dụ:

Diesel exhaust is a major contributor to air pollution.

Khí thải diesel là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.

smoke

/smoʊk/

(noun) khói, hơi khói, sự hút thuốc lá;

(verb) bốc khói, lên khói, tỏa khói

Ví dụ:

bonfire smoke

khói lửa

power plant

/ˈpaʊər ˌplænt/

(noun) nhà máy điện

Ví dụ:

The 2011 disaster at the Fukushima nuclear power plant in Japan made clear the need for robots.

Thảm họa năm 2011 tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima, Nhật Bản đã làm rõ nhu cầu về robot.

recycle

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

(verb) tái chế, tái sinh, phục hồi

Ví dụ:

The Japanese recycle more than half their waste paper.

Người Nhật tái chế hơn một nửa số giấy thải của họ.

recycling

/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/

(noun) việc tái chế, phục hồi

Ví dụ:

A call for the recycling of all paper.

Lời kêu gọi tái chế tất cả giấy.

renewable

/rɪˈnuː.ə.bəl/

(adjective) có thể phục hồi lại, có thể thay mới, có thể tái tạo

Ví dụ:

We are on renewable annual contracts.

Chúng tôi đang ký hợp đồng hàng năm có thể gia hạn.

emergency

/ɪˈmɝː.dʒən.si/

(noun) sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp

Ví dụ:

Your quick response in an emergency could be a lifesaver.

Phản ứng nhanh chóng của bạn trong trường hợp khẩn cấp có thể là một cứu cánh.

provide

/prəˈvaɪd/

(verb) cung cấp, quy định

Ví dụ:

These clubs provide a much-appreciated service for this area.

Những câu lạc bộ này cung cấp một dịch vụ được đánh giá cao cho lĩnh vực này.

rot

/rɑːt/

(verb) thối rữa, mục nát, kiệt quệ dần;

(noun) sự mục nát, sự thối rữa, chuyện vô lý

Ví dụ:

The leaves were turning black with rot.

Những chiếc lá đã chuyển sang màu đen và thối rữa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu