Avatar of Vocabulary Set Báo chí và Truyền thông

Bộ từ vựng Báo chí và Truyền thông trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Báo chí và Truyền thông' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the media

/ðə ˈmiː.di.ə/

(noun) truyền thông, truyền thông đại chúng, phương tiện truyền thông

Ví dụ:

The issue has been much discussed in the media.

Vấn đề đã được thảo luận nhiều trên các phương tiện truyền thông.

ad

/æd/

(noun) sự quảng cáo, tờ quảng cáo, sự thông báo

Ví dụ:

I often prefer the ads on TV to the actual programmes.

Tôi thường thích quảng cáo trên TV hơn các chương trình thực tế.

advertise

/ˈæd.vɚ.taɪz/

(verb) thông báo, quảng cáo

Ví dụ:

a billboard advertising beer

một tấm biển quảng cáo bia

advice column

/ədˈvaɪs ˌkɑːl.əm/

(noun) cột tư vấn, chuyên mục tư vấn

Ví dụ:

She writes a weekly advice column about relationship problems.

Cô ấy viết một chuyên mục tư vấn hàng tuần về các vấn đề trong mối quan hệ.

break

/breɪk/

(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;

(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt

Ví dụ:

The magazine has been published without a break since 1950.

Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.

broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;

(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;

(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh

Ví dụ:

broadcast appeal

lời kêu gọi qua phát thanh

channel

/ˈtʃæn.əl/

(noun) kênh, kênh mương;

(verb) dồn hết, dẫn, chuyển hướng, hướng, giao tiếp, truyền đạt

Ví dụ:

a cable channel

kênh truyền hình cáp

commercial

/kəˈmɝː.ʃəl/

(noun) quảng cáo;

(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán

Ví dụ:

a commercial agreement

thỏa thuận thương mại

edition

/ɪˈdɪʃ.ən/

(noun) phiên bản, loại sách in ra, loại sách xuất bản

Ví dụ:

a paperback edition

phiên bản bìa mềm

publish

/ˈpʌb.lɪʃ/

(verb) công bố, ban bố, xuất bản

Ví dụ:

We publish practical reference books.

Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.

edit

/ˈed.ɪt/

(verb) biên tập, chủ biên

Ví dụ:

Volume I was edited by J. Johnson.

Tập I do J. Johnson biên tập.

episode

/ˈep.ə.soʊd/

(noun) tập phim, đoạn, hồi

Ví dụ:

This latest episode in the fraud scandal has shocked a lot of people.

Tình tiết mới nhất trong vụ bê bối gian lận này đã khiến rất nhiều người bàng hoàng.

front page

/ˈfrʌnt ˌpeɪdʒ/

(noun) trang đầu

Ví dụ:

The story was on the front pages of all the tabloids.

Câu chuyện đã xuất hiện trên trang đầu của tất cả các tờ báo lá cải.

cover

/ˈkʌv.ɚ/

(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;

(noun) bao thư, khăn, bìa sách

Ví dụ:

a seat cover

vải che phủ ghế

headline

/ˈhed.laɪn/

(noun) tiêu đề, đầu đề, đề mục;

(verb) đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề;

(adjective) tiêu đề, đầu đề

Ví dụ:

The headline figure of 3.6 percent isn't as bad as it looks if you exclude the effects of oil prices.

Con số tiêu đề 3,6% không quá tệ nếu bạn loại trừ ảnh hưởng của giá dầu.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

interview

/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;

(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng

Ví dụ:

I had an interview for a job with a publisher.

Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.

introduce

/ˌɪn.trəˈduːs/

(verb) giới thiệu, đưa vào, mở đầu

Ví dụ:

Various new taxes were introduced.

Nhiều loại thuế mới đã được đưa vào.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(noun) món, mục, mặt hàng

Ví dụ:

the items on the agenda

các mục trong chương trình làm việc

journal

/ˈdʒɝː.nəl/

(noun) tạp chí, báo, tập san

Ví dụ:

medical journals

tạp chí y học

listener

/ˈlɪs.ən.ɚ/

(noun) người nghe, thính giả

Ví dụ:

We've received a lot of complaints about the changes from regular listeners to the programme.

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều lời phàn nàn về những thay đổi của thính giả thường xuyên đối với chương trình.

live

/lɪv/

(verb) sống, ở, trú tại;

(adjective) sống, hoạt động;

(adverb) trực tiếp

Ví dụ:

Millions of live animals are shipped around the world each year.

Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

station

/ˈsteɪ.ʃən/

(noun) trạm, điểm, nhà ga;

(verb) đóng quân, bố trí

Ví dụ:

We walked back to the station and caught the train back to Brussels.

Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

podcast

/ˈpɑːd.kæst/

(noun) podcast, tệp âm thanh;

(verb) podcast, ghi tệp âm thanh

Ví dụ:

Some radio stations already are posting their talk shows on websites to reach podcast audiences.

Một số đài phát thanh đã đăng các chương trình trò chuyện của họ trên các trang web để tiếp cận khán giả podcast.

press

/pres/

(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;

(verb) ép, nén, bóp

Ví dụ:

a flower press

chiếc máy ép hoa

reader

/ˈriː.dɚ/

(noun) người đọc, độc giả, người mê đọc sách

Ví dụ:

We asked our readers to write in and give us their views.

Chúng tôi đã yêu cầu độc giả của chúng tôi viết thư và cho chúng tôi quan điểm của họ.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

soap opera

/ˈsoʊp ˌɑː.pər.ə/

(noun) phim truyền hình dài tập

Ví dụ:

It is her proud boast that she has never missed a single episode of the soap opera.

Đó là niềm tự hào của cô ấy rằng cô ấy chưa bao giờ bỏ lỡ một tập nào của phim truyền hình dài tập.

studio

/ˈstuː.di.oʊ/

(noun) phòng thu, trường quay, xưởng phim

Ví dụ:

Mostly the painting is done in the studio, working from drawings.

Chủ yếu bức tranh được thực hiện trong studio, làm việc từ các bản vẽ.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

viewer

/ˈvjuː.ɚ/

(noun) người xem, khán giả, người quan sát

Ví dụ:

the viewer of paintings or sculpture

người xem tranh hoặc điêu khắc

subscribe

/səbˈskraɪb/

(verb) đăng ký

Ví dụ:

2.3 million people subscribe to this online music service.

2,3 triệu người đăng ký dịch vụ nghe nhạc trực tuyến này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu