Avatar of Vocabulary Set Nhà

Bộ từ vựng Nhà trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhà' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hall

/hɑːl/

(noun) phòng lớn, đại sảnh, hội trường

Ví dụ:

The hall of this hotel is very clean.

Hội trường của khách sạn này rất sạch sẽ.

level

/ˈlev.əl/

(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;

(noun) mức độ, mực, mặt;

(verb) san bằng, phá sập, phá đổ

Ví dụ:

Make sure the camera is level before you take the picture.

Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.

stair

/ster/

(noun) bậc thang, cầu thang

Ví dụ:

He came up the stairs.

Anh ấy đi lên cầu thang.

entrance

/ˈen.trəns/

(noun) cổng vào, lối vào, sự đến;

(verb) làm cho mê mẩn, làm cho mê hoặc

Ví dụ:

There are two entrances - one at the front and one around the back.

Có hai lối vào - một ở phía trước và một ở phía sau.

gate

/ɡeɪt/

(noun) cổng, cửa đập, cửa

Ví dụ:

She closed the front gate.

Cô ấy đóng cổng trước.

emergency exit

/ɪˈmɜːr.dʒən.si ˈek.sɪt/

(noun) lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm

Ví dụ:

On the plane, I was extremely fortunate to be seated directly in front of an emergency exit.

Trên máy bay, tôi vô cùng may mắn khi được ngồi ngay trước cửa thoát hiểm.

fence

/fens/

(noun) hàng rào, người buôn lậu;

(verb) rào lại, đấu kiếm, khéo léo tranh luận

Ví dụ:

The house was surrounded by a tall, wooden fence.

Ngôi nhà được bao quanh bởi một hàng rào cao và bằng gỗ.

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

utility

/juːˈtɪl.ə.t̬i/

(adjective) tiện ích;

(noun) sự có lợi, sự hữu ích, tính hữu dụng

Ví dụ:

a utility truck

một chiếc xe tải tiện ích

electricity

/ɪˌlekˈtrɪs.ə.t̬i/

(noun) điện, điện lực, điện học

Ví dụ:

The electricity has been turned off.

Điện đã được tắt.

gas

/ɡæs/

(noun) khí, khí độc, xăng;

(verb) tấn công/ giết bằng khí độc, tán gẫu

Ví dụ:

Hot balls of gas that become stars.

Những quả cầu khí nóng trở thành những ngôi sao.

heating

/ˈhiː.t̬ɪŋ/

(noun) sự đốt nóng, sự đun nóng, hệ thống sưởi

Ví dụ:

Is the heating on?

Hệ thống sưởi có được bật không?

cable

/ˈkeɪ.bəl/

(noun) dây cáp, điện tín;

(verb) kết nối cấp, gửi điện tín

Ví dụ:

Steel cables held the convoy together.

Những sợi dây cáp thép đã giữ chặt đoàn xe lại với nhau.

mailbox

/ˈmeɪl.bɑːks/

(noun) hộp thư

Ví dụ:

Check your mailbox tomorrow for the trip details.

Kiểm tra hộp thư của bạn vào ngày mai để biết chi tiết chuyến đi.

landlord

/ˈlænd.lɔːrd/

(noun) chủ nhà, địa chủ, chủ quán trọ

Ví dụ:

The landlord had promised to redecorate the bedrooms before we moved in.

Chủ nhà đã hứa sẽ trang trí lại các phòng ngủ trước khi chúng tôi chuyển đến.

tenant

/ˈten.ənt/

(noun) người thuê nhà, người mướn nhà;

(verb) thuê, mướn

Ví dụ:

council-house tenants

người thuê nhà ở hội đồng

lease

/liːs/

(verb) thuê, cho thuê;

(noun) hợp đồng cho thuê

Ví dụ:

a six-month lease on a shop

hợp đồng thuê cửa hàng sáu tháng

rent

/rent/

(noun) vết rách, kẽ hở, sự thuê mướn;

(verb) thuê, mướn, cho thuê

Ví dụ:

I pay a higher rent than the other tenants because my room is bigger.

Tôi trả số tiền thuê cao hơn những người thuê khác vì phòng của tôi lớn hơn.

cozy

/ˈkoʊ.zi/

(adjective) ấm cúng, mờ ám;

(noun) bọc giữ nhiệt, truyện trinh thám nhẹ nhàng

Ví dụ:

His bedroom is cozy.

Phòng ngủ của anh ấy thật ấm cúng.

neighborhood

/ˈneɪ.bɚ.hʊd/

(noun) hàng xóm, vùng lân cận

Ví dụ:

She lived in a wealthy neighborhood in Boston.

Cô ấy sống trong một vùng lân cận giàu có ở Boston.

live

/lɪv/

(verb) sống, ở, trú tại;

(adjective) sống, hoạt động;

(adverb) trực tiếp

Ví dụ:

Millions of live animals are shipped around the world each year.

Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.

move

/muːv/

(verb) di chuyển, chuyển động, chuyển;

(noun) sự chuyển động, sự di chuyển, sự chuyển đến

Ví dụ:

She made a sudden move toward me.

Cô ấy đột ngột di chuyển về phía tôi.

move in

/muːv ɪn/

(phrasal verb) dọn vào (nhà mới), chuyển đến

Ví dụ:

High business taxes prevent new businesses from moving in.

Thuế kinh doanh cao ngăn cản các doanh nghiệp mới chuyển đến.

move out

/muːv aʊt/

(phrasal verb) chuyển đi, dọn đi

Ví dụ:

Her landlord has given her a week to move out.

Chủ nhà đã cho cô ấy một tuần để dọn đi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu