Avatar of Vocabulary Set Thời tiết và Thiên nhiên

Bộ từ vựng Thời tiết và Thiên nhiên trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời tiết và Thiên nhiên' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

weather

/ˈweð.ɚ/

(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;

(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)

Ví dụ:

If the weather's good we can go for a walk.

Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.

temperature

/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

(noun) nhiệt độ, sốt

Ví dụ:

There has been a rise in temperature over the past few days.

Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.

fire

/faɪr/

(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;

(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ

Ví dụ:

His house was destroyed by fire.

Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.

hot

/hɑːt/

(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng

Ví dụ:

It was hot inside the hall.

Bên trong hội trường rất nóng.

cold

/koʊld/

(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;

(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội

Ví dụ:

a freezing cold day

ngày lạnh cóng

sunny

/ˈsʌn.i/

(adjective) nắng, có nhiều nắng, vui vẻ

Ví dụ:

a sunny day

một ngày nắng đẹp

cloud

/klaʊd/

(noun) mây, đám mây, đám;

(verb) mây che, che phủ, làm phiền muộn

Ví dụ:

The sun had disappeared behind a cloud.

Mặt trời đã khuất sau một đám mây.

cloudy

/ˈklaʊ.di/

(adjective) có mây, u ám, đục

Ví dụ:

The next morning was cloudy.

Sáng hôm sau trời đầy mây.

rain

/reɪn/

(noun) mưa, cơn mưa;

(verb) mưa, trút xuống như mưa

Ví dụ:

The rain had not stopped for days.

Mưa đã không ngừng trong nhiều ngày .

rainy

/ˈreɪ.ni/

(adjective) có mưa, mưa nhiều, hay mưa

Ví dụ:

We had three rainy days on holiday.

Chúng tôi đã có ba ngày mưa vào kỳ nghỉ.

snow

/snoʊ/

(noun) tuyết, đống tuyết, lớp tuyết trên mặt đất;

(verb) tuyết rơi, rơi như tuyết, ào đến

Ví dụ:

We were trudging through deep snow.

Chúng tôi đang lê bước qua lớp tuyết sâu.

snowy

/ˈsnoʊ.i/

(adjective) phủ đầy tuyết, nhiều tuyết, có tuyết rơi

Ví dụ:

snowy mountains

núi phủ đầy tuyết

ice

/aɪs/

(noun) băng, nước đá, kem;

(verb) làm đóng băng, làm đông lại, phủ băng

Ví dụ:

The pipes were blocked with ice.

Các đường ống đã bị chặn bằng băng.

nature

/ˈneɪ.tʃɚ/

(noun) thiên nhiên, tự nhiên, tạo hóa

Ví dụ:

the breathtaking beauty of nature

vẻ đẹp ngoạn mục của thiên nhiên

sun

/sʌn/

(noun) mặt trời, vầng thái dương, ánh nắng;

(verb) phơi, phơi nắng, tắm nắng

Ví dụ:

The sun shone from a cloudless sky.

Mặt trời chiếu sáng từ bầu trời không một gợn mây.

moon

/muːn/

(noun) mặt trăng, ánh trăng;

(verb) lộ mông, phô mông

Ví dụ:

There was no moon, but a sky sparkling with brilliant stars.

Không có mặt trăng, nhưng một bầu trời lấp lánh với những vì sao rực rỡ.

earth

/ɝːθ/

(noun) trái đất, mặt đất, đất;

(verb) đặt dây đất, nối với đất

Ví dụ:

the diversity of life on earth

sự đa dạng của sự sống trên trái đất

sky

/skaɪ/

(noun) trời, bầu trời, thiên đường;

(verb) đánh (bóng) vọt lên cao

Ví dụ:

Hundreds of stars shining in the sky.

Hàng trăm ngôi sao sáng trên bầu trời.

river

/ˈrɪv.ɚ/

(noun) dòng sông, sông, dòng chảy

Ví dụ:

the River Danube

Sông Danube

sea

/siː/

(noun) biển, bể, vùng biển riêng

Ví dụ:

a ban on dumping radioactive wastes in the sea

lệnh cấm đổ chất thải phóng xạ ra biển

mountain

/ˈmaʊn.tən/

(noun) núi, một núi, một đống

Ví dụ:

The village is backed by awe-inspiring mountains.

Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.

beach

/biːtʃ/

(noun) bãi biển;

(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn

Ví dụ:

fabulous sandy beaches

những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời

forest

/ˈfɔːr.ɪst/

(noun) rừng

Ví dụ:

a pine forest

một khu rừng thông

island

/ˈaɪ.lənd/

(noun) hòn đảo, đảo

Ví dụ:

the island of Crete

đảo Crete

desert

/ˈdez.ɚt/

(noun) sa mạc;

(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn

Ví dụ:

They were lost in the desert for nine days.

Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.

soil

/sɔɪl/

(noun) đất, vết bẩn, chất bẩn;

(verb) làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn

Ví dụ:

Blueberries need very acid soil.

Việt quất rất cần đất chua.

tree

/triː/

(noun) cây

Ví dụ:

They followed a path through the trees.

Họ đi theo một con đường xuyên qua những tán cây.

flower

/ˈflaʊ.ɚ/

(noun) hoa, bông hoa;

(verb) nở hoa, khai hoa, ra hoa

Ví dụ:

wild flowers

những bông hoa dại

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu