Bộ từ vựng Thức ăn 1 trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thức ăn 1' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lương thực, thức ăn
Ví dụ:
We need food and water.
Chúng ta cần thức ăn và nước uống.
(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;
(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá
Ví dụ:
The sea is thick with fish.
Biển dày đặc cá.
(noun) gà;
(adjective) yếu bóng vía, nhát gan
Ví dụ:
Why won't you jump? Are you chicken?
Tại sao bạn không nhảy? Bạn nhát gan à?
(noun) rau, người sống cuộc đời tẻ nhạt;
(adjective) (thuộc) thực vật, (thuộc) rau
Ví dụ:
decaying vegetable matter
vấn đề về rau thối rữa
(noun) dưa chuột, dưa leo
Ví dụ:
Cucumber is good for your health.
Dưa chuột rất tốt cho sức khỏe của bạn.
(noun) củ hành, cây hành
Ví dụ:
Cook the onion in the oil until lightly colored.
Nấu củ hành trong dầu cho đến khi có màu nhẹ.
(noun) cà chua
Ví dụ:
Eating tomatoes is good for your skin.
Ăn cà chua rất tốt cho làn da của bạn.
(noun) cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe
Ví dụ:
Roast lamb with peas and carrots.
Nướng thịt cừu với đậu Hà Lan và cà rốt.
(noun) hạt tiêu, hồ tiêu, cây ớt;
(verb) rắc tiêu vào, cho ớt vào, rải lên
Ví dụ:
Season to taste with salt and pepper.
Nêm nếm vừa ăn với muối và hạt tiêu.
(noun) trái cây, quả, thành quả;
(verb) ra quả
Ví dụ:
tropical fruits such as mangoes and papaya
trái cây nhiệt đới như xoài và đu đủ
(noun) quả táo
Ví dụ:
Doctors say that eating an apple in the morning is beneficial to health.
Các bác sĩ cho biết, ăn quả táo vào buổi sáng rất có lợi cho sức khỏe.
(noun) quả cam, cây cam, nước cam;
(adjective) có màu cam
Ví dụ:
There was an orange glow in the sky.
Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.
(noun) quả đào, đào, đào tơ;
(verb) làm chỉ điểm, báo, thông tin
Ví dụ:
Would you like peaches and cream for dessert?
Bạn có thích đào và kem tráng miệng không?
(noun) chanh, quả chanh, cây chanh
Ví dụ:
the juice of seven lemons
nước ép của bảy quả chanh
(noun) thực phẩm từ sữa, trại bò sữa, nơi chế biến sữa, cửa hàng sữa;
(adjective) (chứa hoặc làm từ) sữa
Ví dụ:
local dairy foods
thực phẩm từ sữa địa phương
(noun) sữa, nhựa mủ, nước (dừa...);
(verb) vắt sữa, bòn rút (của cải)
Ví dụ:
I need some milk now.
Bây giờ tôi cần một ít sữa.
(noun) bơ, lời nịnh hót, sự bợ đỡ;
(verb) phết bơ vào, thêm bơ vào, nịnh nọt
Ví dụ:
They abstract butter from milk.
Họ lấy bơ từ sữa.
(noun) trứng, bom, mìn
Ví dụ:
How do you like your eggs - fried or boiled?
Bạn thích trứng của mình như thế nào - chiên hay luộc?
(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;
(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;
(adjective) màu kem
Ví dụ:
a cream shirt
chiếc áo sơ mi màu kem