Avatar of Vocabulary Set Trạng từ và Đại từ

Bộ từ vựng Trạng từ và Đại từ trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ và Đại từ' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;

(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;

(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;

(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài

Ví dụ:

Put the outside lights on.

Bật đèn ở bên ngoài.

inside

/ˈɪn.saɪd/

(preposition) bên trong, vào trong, trong vòng;

(adverb) bên trong, ở trong;

(adjective) ở trong, trong nội bộ, bên trong;

(noun) mặt trong, phía trong, phần trong

Ví dụ:

an inside pocket

một túi bên trong

always

/ˈɑːl.weɪz/

(adverb) luôn luôn, hoài, đều đặn

Ví dụ:

The sun always rises in the east.

Mặt trời luôn luôn mọc ở hướng đông.

never

/ˈnev.ɚ/

(adverb) không bao giờ, không khi nào, chưa bao giờ;

(exclamation) còn lâu, chắc chắn là không

Ví dụ:

They had never been camping in their lives.

Họ chưa bao giờ đi cắm trại trong đời.

usually

/ˈjuː.ʒu.ə.li/

(adverb) thông thường

Ví dụ:

He usually arrives home about one o'clock.

Anh ấy thường về nhà vào khoảng một giờ.

often

/ˈɑːf.ən/

(adverb) thường, hay, luôn

Ví dụ:

He often goes for long walks by himself.

Anh ấy thường đi bộ đường dài một mình.

rarely

/ˈrer.li/

(adverb) ít khi, hiếm khi, hiếm

Ví dụ:

I rarely drive above 60 mph.

Tôi hiếm khi lái xe trên 60 dặm / giờ.

sometimes

/ˈsʌm.taɪmz/

(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc

Ví dụ:

Sometimes I want to do things on my own.

Đôi khi tôi muốn làm mọi thứ một mình.

now

/naʊ/

(adverb) bây giờ, lúc này, giờ đây;

(conjunction) bởi chừng, xét vì, vì

Ví dụ:

Where are you living now?

Bây giờ bạn đang sống ở đâu?

soon

/suːn/

(adverb) sắp, ngay, chẳng bao lâu nữa

Ví dụ:

Everyone will soon know the truth.

Mọi người sẽ sớm biết sự thật.

too

/tuː/

(adverb) cũng, quá, nữa

Ví dụ:

He was driving too fast.

Anh ta đã lái xe quá nhanh.

here

/hɪr/

(adverb) đây, ở đây, chỗ này;

(exclamation) này, có mặt (điểm danh)

Ví dụ:

They have lived here most of their lives.

Họ đã sống ở đây gần hết cuộc đời.

there

/ðer/

(adverb) ở nơi đó, ở đó, tại nơi đó;

(exclamation) đó;

(noun) chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy

Ví dụ:

We went on to Paris and stayed there for eleven days.

Chúng tôi tiếp tục đến Paris và ở đó mười một ngày.

again

/əˈɡen/

(adverb) lại, lần nữa, nữa

Ví dụ:

It was great to meet old friends again.

Thật vui khi được gặp lại những người bạn cũ.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

of course

/əv kɔːrs/

(adverb) dĩ nhiên rồi, tất nhiên rồi

Ví dụ:

"Can you help me?" "Of course."

"Bạn có thể giúp tôi được không?" "Tất nhiên rồi."

really

/ˈriː.ə.li/

(adverb) thực, thật, thật ra

Ví dụ:

So what really happened?

Vậy điều gì đã thật sự xảy ra?

under

/ˈʌn.dɚ/

(preposition) dưới, ở dưới, dưới chân;

(adverb) ở phía dưới, dưới, phụ;

(adjective) ở bên dưới

Ví dụ:

The under part of the shell is concave.

Phần dưới của vỏ bị lõm.

why

/waɪ/

(adverb) tại sao, vì sao, sao lại phải;

(exclamation) thế nào, tại sao;

(noun) những lý do

Ví dụ:

Why did you choose to live in London?

Tại sao bạn chọn sống ở London?

where

/wer/

(adverb) ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào;

(conjunction) nơi mà, chỗ mà;

(noun) nơi chốn, địa điểm

Ví dụ:

I first saw him in Paris, where I lived in the early sixties.

Tôi nhìn thấy anh ấy lần đầu tiên ở Paris, nơi tôi sống vào đầu những năm sáu mươi.

when

/wen/

(adverb) hồi nào, bao giờ, khi nào;

(conjunction) khi, lúc, hồi

Ví dụ:

Saturday is the day when I get my hair done.

Thứ bảy là ngày tôi đi làm tóc.

what

/wɑːt/

(pronoun) gì;

(adverb) gì;

(determiner) những điều mà, những thứ mà;

(exclamation) cái gì, thế cơ à

Ví dụ:

What does it matter?

Nó có vấn đề ?

who

/huː/

(pronoun) ai, người nào, kẻ nào

Ví dụ:

Who is that woman?

Người phụ nữ đó là ai?

how

/haʊ/

(adverb) như thế nào, ra sao, thế nào;

(conjunction) cách mà, như thế nào

Ví dụ:

How does it work?

Nó hoạt động như thế nào?

which

/wɪtʃ/

(determiner, pronoun) vật nào, cái nào, người nào;

(pronoun) cái mà, vật mà;

(adjective) cái nào, người nào

Ví dụ:

Which train do you want to take – the one in the morning or the one in the afternoon?

Bạn muốn đi chuyến tàu nào - chuyến vào buổi sáng hay chuyến vào buổi chiều?

whose

/huːz/

(determiner, pronoun) của ai, của cái gì, mà;

(pronoun) của ai

Ví dụ:

The boy whose father is in prison.

Cậu bé mà bố [của nó] đang ở tù.

else

/els/

(adverb) nữa, khác

Ví dụ:

Anything else you need to know?

Có thứ gì bạn cần phải biết nữa không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu