Nghĩa của từ "in step with" trong tiếng Việt.

"in step with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in step with

US /ɪn ˈstep wɪθ/
UK /ɪn ˈstep wɪθ/
"in step with" picture

Cụm từ

1.

phù hợp với, bắt kịp với

in agreement or conformity with something

Ví dụ:
His ideas are always in step with the latest trends.
Ý tưởng của anh ấy luôn phù hợp với các xu hướng mới nhất.
The company needs to stay in step with technological advancements.
Công ty cần phải bắt kịp với những tiến bộ công nghệ.
2.

cùng nhịp, đồng bộ

moving or marching at the same pace as others

Ví dụ:
The soldiers marched in step with the drumbeat.
Những người lính diễu hành theo nhịp trống.
They walked in step with each other, a perfect pair.
Họ đi cùng nhịp với nhau, một cặp đôi hoàn hảo.
Học từ này tại Lingoland