Nghĩa của từ funky trong tiếng Việt

funky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

funky

US /ˈfʌŋ.ki/
UK /ˈfʌŋ.ki/
"funky" picture

Tính từ

1.

kỳ lạ, có mùi khó chịu, có vị lạ

having a strong, unpleasant smell or taste

Ví dụ:
The cheese had a rather funky smell.
Miếng phô mai có mùi khá kỳ lạ.
This milk tastes a bit funky; I think it's gone bad.
Sữa này có vị hơi lạ; tôi nghĩ nó đã hỏng rồi.
2.

phong cách, độc đáo, thời thượng

modern and stylish in an unconventional or striking way

Ví dụ:
She has a really funky sense of style.
Cô ấy có phong cách rất độc đáo.
The band played some incredibly funky music.
Ban nhạc đã chơi một số bản nhạc cực kỳ phong cách.