Nghĩa của từ groovy trong tiếng Việt

groovy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

groovy

US /ˈɡruː.vi/
UK /ˈɡruː.vi/

Tính từ

tuyệt vời, thời thượng, hấp dẫn

fashionable and exciting; excellent

Ví dụ:
That's a really groovy tune!
Đó là một giai điệu thực sự tuyệt vời!
We had a groovy time at the party last night.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.