Nghĩa của từ stinky trong tiếng Việt

stinky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stinky

US /ˈstɪŋ.ki/
UK /ˈstɪŋ.ki/
"stinky" picture

Tính từ

hôi hám, có mùi hôi

having a strong or unpleasant smell

Ví dụ:
Take those stinky socks to the laundry room.
Hãy mang đôi tất hôi hám đó vào phòng giặt đồ.
The fridge is stinky because of the old cheese.
Tủ lạnh bị hôi vì miếng phô mai cũ.