Nghĩa của từ heave trong tiếng Việt
heave trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heave
US /hiːv/
UK /hiːv/
Động từ
1.
nhấc, kéo
lift or haul (something heavy) with great effort
Ví dụ:
•
They heaved the heavy box onto the truck.
Họ nhấc chiếc hộp nặng lên xe tải.
•
The sailors heaved on the rope.
Các thủy thủ kéo sợi dây thừng.
2.
phập phồng, nhấp nhô
(of a person's chest) rise and fall rhythmically or spasmodically
Ví dụ:
•
His chest heaved with emotion.
Ngực anh ấy phập phồng vì xúc động.
•
The dog's sides heaved as it panted.
Hai bên sườn của con chó phập phồng khi nó thở hổn hển.
3.
thở, rên rỉ
produce (a sigh, groan, or other sound) with effort
Ví dụ:
•
She heaved a sigh of relief.
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm.
•
He heaved a groan as he stood up.
Anh ấy rên rỉ khi đứng dậy.
4.
nôn, ói
vomit
Ví dụ:
•
He felt so sick he thought he was going to heave.
Anh ấy cảm thấy rất buồn nôn, nghĩ rằng mình sắp nôn.
•
The smell made her want to heave.
Mùi đó khiến cô ấy muốn nôn.
Danh từ
cú nhấc, sự chao đảo
an act of lifting or pulling something heavy with great effort
Ví dụ:
•
With a mighty heave, he managed to move the rock.
Với một cú nhấc mạnh, anh ấy đã di chuyển được tảng đá.
•
The boat gave a sudden heave in the rough seas.
Con thuyền đột ngột chao đảo trong biển động.