Nghĩa của từ dignify trong tiếng Việt
dignify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dignify
US /ˈdɪɡ.nə.faɪ/
UK /ˈdɪɡ.nɪ.faɪ/
Động từ
làm cho trang trọng, đề cao, làm cho có vẻ quan trọng
to make something or someone seem impressive, serious, or important
Ví dụ:
•
The presence of the king served to dignify the ceremony.
Sự hiện diện của nhà vua đã giúp làm trang trọng thêm buổi lễ.
•
I'm not going to dignify his comments with a response.
Tôi sẽ không làm cho những lời bình luận của anh ta trở nên quan trọng bằng một câu trả lời.
Từ liên quan: