Nghĩa của từ uplift trong tiếng Việt
uplift trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uplift
US /ˈʌp.lɪft/
UK /ˈʌp.lɪft/
Động từ
1.
nâng lên, cải thiện
to raise to a higher level; to elevate
Ví dụ:
•
The crane was used to uplift the heavy beams to the top of the building.
Cần cẩu được sử dụng để nâng các dầm nặng lên đỉnh tòa nhà.
•
The new policies aim to uplift the living standards of the poor.
Các chính sách mới nhằm mục đích nâng cao mức sống của người nghèo.
2.
nâng cao, cải thiện
to improve the moral or intellectual condition of someone
Ví dụ:
•
Her inspiring speech helped to uplift the spirits of the entire team.
Bài phát biểu đầy cảm hứng của cô ấy đã giúp nâng cao tinh thần của toàn đội.
•
Reading good literature can uplift your mind and broaden your perspective.
Đọc văn học hay có thể nâng cao tinh thần và mở rộng tầm nhìn của bạn.
Danh từ
1.
sự nâng lên, sự tăng trưởng
the process of raising something to a higher level or position
Ví dụ:
•
The uplift of the land created new mountain ranges.
Sự nâng lên của đất đã tạo ra các dãy núi mới.
•
There was a significant uplift in sales after the advertising campaign.
Doanh số bán hàng đã có sự tăng trưởng đáng kể sau chiến dịch quảng cáo.
2.
sự phấn chấn, sự cải thiện
a feeling of hope and happiness, or a feeling of moral or spiritual improvement
Ví dụ:
•
The concert provided a much-needed emotional uplift for the audience.
Buổi hòa nhạc đã mang lại một sự nâng cao tinh thần rất cần thiết cho khán giả.
•
His kind words gave her a great sense of uplift.
Những lời nói tử tế của anh ấy đã mang lại cho cô ấy một cảm giác phấn chấn lớn.
Từ liên quan: