Nghĩa của từ affricate trong tiếng Việt

affricate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

affricate

US /ˈæf.rɪ.kət/
UK /ˈæf.rɪ.kət/

Danh từ

âm tắc xát

a complex speech sound consisting of a stop followed by a fricative, produced in the same place of articulation, e.g., the 'ch' in 'church' or 'j' in 'judge'

Ví dụ:
The word 'church' begins and ends with an affricate sound.
Từ 'church' bắt đầu và kết thúc bằng âm tắc xát.
English has two common affricates: /tʃ/ as in 'chair' and /dʒ/ as in 'jump'.
Tiếng Anh có hai âm tắc xát phổ biến: /tʃ/ như trong 'chair' và /dʒ/ như trong 'jump'.