Avatar of Vocabulary Set Sản phẩm Chăm sóc Da

Bộ từ vựng Sản phẩm Chăm sóc Da trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sản phẩm Chăm sóc Da' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cream

/kriːm/

(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;

(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;

(adjective) màu kem

Ví dụ:

a cream shirt

chiếc áo sơ mi màu kem

hand lotion

/ˈhænd ˌloʊ.ʃən/

(noun) kem dưỡng da tay

Ví dụ:

She had left a small bottle of hand lotion in the bathroom.

Cô ấy để quên một lọ kem dưỡng da tay nhỏ trong phòng tắm.

moisturizer

/ˈmɔɪs.tʃɚ.aɪ.zɚ/

(noun) kem dưỡng ẩm

Ví dụ:

After sunbathing, always apply moisturizer.

Sau khi tắm nắng, luôn thoa kem dưỡng ẩm.

emollient

/ɪˈmɑː.li.ənt/

(noun) chất làm mềm da;

(adjective) làm mềm da, làm êm dịu

Ví dụ:

an emollient cream

một loại kem làm mềm da

face mask

/ˈfeɪs mæsk/

(noun) mặt nạ, khẩu trang

Ví dụ:

This Honey Bio face mask contains seven secret herbs to cleanse and heal the skin.

Mặt nạ Honey Bio này chứa bảy loại thảo mộc bí mật để làm sạch và chữa lành da.

scrub

/skrʌb/

(noun) bụi cây, bàn chải mòn, sự cọ rửa;

(verb) lau, chùi, cọ rửa

Ví dụ:

Kids, give your hands a good scrub and come and get your dinner.

Các con, hãy cọ rửa tay thật kỹ và đến lấy bữa tối nhé.

perfume

/ˈpɝː.fjuːm/

(noun) nước hoa, dầu thơm, mùi thơm;

(verb) tỏa hương thơm, tỏa mùi thơm, xức nước hoa

Ví dụ:

I caught a whiff of her fresh lemony perfume.

Tôi bắt gặp mùi nước hoa chanh tươi của cô ấy.

scent

/sent/

(verb) đánh hơi, phát hiện, tỏa mùi thơm;

(noun) mùi hương, hương thơm, mùi

Ví dụ:

These flowers have no scent.

Những bông hoa này không có mùi hương.

cologne

/kəˈloʊn/

(noun) nước hoa

Ví dụ:

She bought bottles of cologne.

Cô ấy mua chai nước hoa.

toilet water

/ˈtɔɪ.lət ˌwɑː.tər/

(noun) nước có hương thơm (dùng để bôi trên da, nhất là sau khi rửa)

Ví dụ:

Their products include perfume and toilet water.

Sản phẩm của họ bao gồm nước hoa và nước có hương thơm.

fragrance

/ˈfreɪ.ɡrəns/

(noun) mùi hương, hương thơm, hương liệu tạo mùi

Ví dụ:

The bath oil comes in various fragrances.

Dầu tắm có nhiều mùi hương khác nhau.

rose water

/ˈroʊz ˌwɑː.tər/

(noun) nước hoa hồng

Ví dụ:

Rose water contains between 10 and 50 percent rose oil.

Nước hoa hồng chứa từ 10 đến 50% dầu hoa hồng.

myrrh

/mɝː/

(noun) cây một dược

Ví dụ:

Myrrh essential oil can be used in various ways, including aromatherapy, skin care products, and natural remedies.

Tinh dầu cây một dược có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, bao gồm liệu pháp mùi hương, sản phẩm chăm sóc da và các biện pháp tự nhiên.

Eau de Cologne

/ˌoʊ də kəˈloʊn/

(noun) nước hoa Cologne

Ví dụ:

Eau de Cologne is a fragrance that brings freshness and purity.

Nước hoa Cologne là hương thơm mang lại sự tươi mát và tinh khiết.

aloe vera

/ˈæl.oʊ ˈvɪr.ə/

(noun) nha đam, lô hội

Ví dụ:

Aloe vera is a succulent plant used in alternative medicine.

Nha đam là một loại cây mọng nước được sử dụng trong y học thay thế.

antiperspirant

/ˌæn.t̬iˈpɝː.spɚ.ənt/

(noun) chất chống mồ hôi

Ví dụ:

Antiperspirants help to control sweat, perfect if you want to avoid underarm wetness.

Chất chống mồ hôi giúp kiểm soát mồ hôi, hoàn hảo nếu bạn muốn tránh ẩm ướt vùng nách.

balm

/bɑːm/

(noun) dầu cù là, niềm an ủi, dầu dưỡng

Ví dụ:

He used a skin balm after shaving.

Anh ấy đã sử dụng một loại dầu dưỡng da sau khi cạo râu.

calamine lotion

/ˈkæl.ə.maɪn ˈloʊ.ʃən/

(noun) sữa dưỡng calamine

Ví dụ:

Calamine lotion is a medication made from powdered calamine mineral that is used to treat mild itchiness.

Sữa dưỡng calamine là một loại thuốc được làm từ khoáng chất calamine dạng bột dùng để điều trị chứng ngứa nhẹ.

cleanser

/ˈklen.zɚ/

(noun) sữa rửa mặt, chất tẩy rửa

Ví dụ:

I use cleanser on my face every night.

Tôi sử dụng sữa rửa mặt trên mặt mỗi tối.

cold cream

/ˈkoʊld kriːm/

(noun) kem dưỡng chống khô da, kem dưỡng mềm dịu da khô

Ví dụ:

As cold creams contain enough amount of water and oil, they keep skin safe from rough environments.

kem dưỡng chống khô da chứa đủ lượng nước và dầu nên chúng giữ cho da an toàn trước môi trường khắc nghiệt.

deodorant

/diˈoʊ.dɚ.ənt/

(noun) chất khử mùi, lăn khử mùi

Ví dụ:

Deodorants cover up the smell of body odor, usually with fragrances.

Chất khử mùi che đi mùi cơ thể, thường là nước hoa.

exfoliant

/eksˈfoʊ.li.ənt/

(noun) chất tẩy da chết, tẩy tế bào chết hóa học

Ví dụ:

Cosmetic companies urge you to buy clarifying lotions, toners, or exfoliants.

Các công ty mỹ phẩm khuyến khích bạn mua các loại sữa rửa mặt, nước hoa hồng hoặc chất tẩy da chết.

face cream

/ˈfeɪs kriːm/

(noun) kem dưỡng da mặt

Ví dụ:

Face creams are a wonderful way to take care of your facial skin.

Kem dưỡng da mặt là một cách tuyệt vời để chăm sóc da mặt của bạn.

face pack

/ˈfeɪs pæk/

(noun) mặt nạ

Ví dụ:

A face pack is a thick substance which you spread on your face, allow to dry for a short time, and then remove, in order to clean your skin thoroughly.

Mặt nạ là một chất dày mà bạn thoa lên mặt, để khô trong một thời gian ngắn, sau đó lấy ra để làm sạch da thật kỹ.

formulation

/ˌfɔːr.mjəˈleɪ.ʃən/

(noun) công thức, sự xây dựng, sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống

Ví dụ:

new formulations of existing drugs

công thức mới của các loại thuốc hiện có

lanolin

/ˈlæn.ə.lɪn/

(noun) mỡ lông cừu, dầu lanolin

Ví dụ:

Lanolin is used on the skin to treat or prevent minor skin irritations such as blisters, burns, dry skin, and diaper rash.

Dầu lanolin được sử dụng trên da để điều trị hoặc ngăn ngừa các kích ứng da nhỏ như mụn nước, bỏng, khô da và hăm tã.

lotion

/ˈloʊ.ʃən/

(noun) sữa dưỡng thể, sữa dưỡng da

Ví dụ:

She applied some hand lotion and rubbed it in.

Cô ấy thoa một ít sữa dưỡng da tay và thoa đều.

mask

/mæsk/

(noun) mặt nạ, mặt nạ phòng độc, khẩu trang;

(verb) đeo mặt nạ, che giấu, ngụy trang

Ví dụ:

The robbers wore masks and gloves.

Những tên cướp đeo mặt nạ và đeo găng tay.

oil

/ɔɪl/

(noun) dầu;

(verb) tra dầu, làm dễ dàng, làm trơn tru

Ví dụ:

the oil industry

ngành công nghiệp dầu

ointment

/ˈɔɪnt.mənt/

(noun) thuốc mỡ

Ví dụ:

antiseptic ointment

thuốc mỡ sát trùng

petroleum jelly

/pəˈtroʊ.li.əm ˌdʒel.i/

(noun) mỡ khoáng, sáp dầu khoáng

Ví dụ:

Petroleum jelly is a mixture of natural waxes and mineral oils that together lock moisture in the skin, moisturizing it to repair and relieve dryness.

Sáp dầu khoáng là hỗn hợp của các loại sáp tự nhiên và dầu khoáng cùng nhau khóa độ ẩm cho da, giữ ẩm để phục hồi và giảm khô.

roll-on

/ˈroʊl.ɑːn/

(noun) lăn khử mùi;

(adjective) dạng lăn

Ví dụ:

a roll-on deodorant

một chất khử mùi dạng lăn

salve

/sæv/

(noun) thuốc mỡ, sáp, điều an ủi, điều làm yên tâm;

(verb) an ủi, xoa dịu

Ví dụ:

The wound should be washed with water and then a salve applied.

Vết thương phải được rửa sạch bằng nước và sau đó bôi thuốc mỡ.

sunblock

/ˈsʌn.blɑːk/

(noun) kem chống nắng vật lý

Ví dụ:

Sunblock physically blocks the sun's UV rays from penetrating the skin, acting as a barrier.

Kem chống nắng ngăn chặn tia UV của mặt trời xuyên qua da, hoạt động như một rào cản.

sunscreen

/ˈsʌn.skriːn/

(noun) kem chống nắng

Ví dụ:

She bought a strong sunscreen.

Cô ấy đã mua một loại kem chống nắng mạnh.

toner

/ˈtoʊ.nɚ/

(noun) mực, nước cân bằng da

Ví dụ:

The copier is out of toner.

Máy photocopy hết mực.

unguent

/ˈʌŋ.ɡju.ɡwənt/

(noun) thuốc mỡ, thuốc cao

Ví dụ:

She smelled powerfully of bath salts and unguents.

Cô ấy có mùi muối tắm và thuốc mỡ nồng nặc.

vaseline

/ˈvæs.ə.liːn/

(noun) Vaseline (loại sản phẩm dưỡng ẩm được làm từ sáp dầu khoáng)

Ví dụ:

Vaseline is used to protect the skin and for other purposes.

Vaseline được sử dụng để bảo vệ da và cho các mục đích khác.

wash

/wɑːʃ/

(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;

(verb) rửa, giặt, tắm rửa

Ví dụ:

Her hair needs a wash.

Tóc của cô ấy cần được tắm gội.

sleep mask

/ˈsliːp mæsk/

(noun) bịt mắt

Ví dụ:

She uses a sleep mask and earplugs at night.

Cô ấy sử dụng bịt mắt và nút bịt tai vào ban đêm.

eye mask

/ˈaɪ mæsk/

(noun) bịt mắt, mặt nạ mắt

Ví dụ:

Wear earplugs and an eye mask on long flights so that you can get some sleep.

Đeo nút bịt tai và bịt mắt trên những chuyến bay dài để bạn có thể ngủ được.

make up

/ˈmeɪk ʌp/

(phrasal verb) trang điểm, bịa ra, làm lành

Ví dụ:

I made up an excuse about having to look after the kids.

Tôi bịa ra cớ về việc phải chăm sóc bọn trẻ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu