Nghĩa của từ unguent trong tiếng Việt

unguent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unguent

US /ˈʌŋ.ɡju.ɡwənt/
UK /ˈʌŋ.ɡju.ənt/
"unguent" picture

Danh từ

thuốc mỡ, dầu xoa bóp

a soft greasy or viscous substance used as an ointment or for lubrication.

Ví dụ:
The nurse applied a soothing unguent to the patient's rash.
Y tá bôi một loại thuốc mỡ làm dịu lên vết phát ban của bệnh nhân.
Ancient civilizations used various unguents for medicinal and cosmetic purposes.
Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng nhiều loại thuốc mỡ khác nhau cho mục đích y học và mỹ phẩm.