Avatar of Vocabulary Set Từ liên quan đến Nghệ thuật biểu diễn

Bộ từ vựng Từ liên quan đến Nghệ thuật biểu diễn trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Từ liên quan đến Nghệ thuật biểu diễn' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

partner

/ˈpɑːrt.nɚ/

(noun) cộng sự, đối tác, hội viên;

(verb) hợp tác, kết hợp, làm cộng sự

Ví dụ:

Arrange the children in pairs so that each person has a partner.

Sắp xếp các em theo từng cặp để mỗi người có một đối tác.

raver

/ˈreɪ.vɚ/

(noun) người thích tiệc tùng

Ví dụ:

Around ten thousand ravers were expected to attend the open-air party.

Khoảng mười nghìn người thích tiệc tùng dự kiến ​​sẽ tham dự bữa tiệc ngoài trời.

cheerleading

/ˈtʃɪrˌliː.dɪŋ/

(noun) thể dục cổ vũ, hoạt náo viên

Ví dụ:

Cheerleading combines a mixture of gymnastics, dance, and teamwork.

Thể dục cổ vũ là sự kết hợp của thể dục dụng cụ, khiêu vũ và tinh thần đồng đội.

ballroom

/ˈbɑːl.ruːm/

(noun) phòng khiêu vũ

Ví dụ:

He entered the palatial ballroom and took in his surroundings.

Anh ấy bước vào phòng khiêu vũ nguy nga và quan sát xung quanh.

dance hall

/ˈdæns hɔːl/

(noun) phòng khiêu vũ

Ví dụ:

Their eyes met across the crowded dance hall.

Ánh mắt họ chạm nhau qua phòng khiêu vũ đông đúc.

dance studio

/ˈdæns ˌstuː.di.oʊ/

(noun) phòng tập nhảy

Ví dụ:

The gym will also include a dance studio.

Phòng tập thể dục cũng sẽ bao gồm một phòng tập nhảy.

cabaret

/ˈkæb.ɚ.eɪ/

(noun) quán rượu Pháp, trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh)

Ví dụ:

a cabaret act

một vở diễn trong quán rượu

strip club

/ˈstrɪp ˌklʌb/

(noun) câu lạc bộ thoát y

Ví dụ:

She worked in a strip club before she became a model.

Cô ấy đã làm việc trong một câu lạc bộ thoát y trước khi trở thành người mẫu.

club

/klʌb/

(noun) câu lạc bộ, hội, dùi cui;

(verb) đánh bằng gậy, họp lại, chung nhau

Ví dụ:

a photography club

một câu lạc bộ nhiếp ảnh

booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

(noun) sự đặt chỗ trước, sự mua vé trước, sự đặt phòng

Ví dụ:

The hotel does not handle group bookings.

Khách sạn không nhận đặt phòng theo nhóm.

display

/dɪˈspleɪ/

(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;

(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra

Ví dụ:

a display of fireworks

màn bắn pháo hoa

floor show

/ˈflɔːr ˌʃoʊ/

(noun) buổi biểu diễn trên sàn, trò vui diễn ở sàn (trong các tiệm rượu, hộp đêm, ...)

Ví dụ:

The club put on two floor shows a night, one at 9 or 9:30 and one starting around midnight.

Câu lạc bộ tổ chức hai buổi biểu diễn trên sàn mỗi đêm, một buổi lúc 9 hoặc 9:30 và một buổi bắt đầu vào khoảng nửa đêm.

revival

/rɪˈvaɪ.vəl/

(noun) sự hồi sinh, sự phục hưng, sự phục hồi

Ví dụ:

the revival of trade

sự hồi sinh của thương mại

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

showstopper

/ˈʃoʊˌstɑː.pɚ/

(noun) điều gây ấn tượng, sự kiện gây ấn tượng

Ví dụ:

The singer's powerful voice was a showstopper at the concert.

Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ đã gây ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

draw

/drɑː/

(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;

(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn

Ví dụ:

The draw has been made for this year's tournament.

Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

mic drop

/ˈmaɪk drɑːp/

(noun) cú rơi mic

Ví dụ:

In an emotional speech, she thanked her fans and finished with a mic drop.

Trong một bài phát biểu đầy cảm xúc, cô ấy đã cảm ơn người hâm mộ của mình và kết thúc bằng một cú rơi mic.

opener

/ˈoʊ.pən.ɚ/

(noun) cái mở (hộp, nút chai, ...), dụng cụ mở nắp, cuộc đấu mở màn

Ví dụ:

a bottle opener

một cái mở nắp chai

routine

/ruːˈtiːn/

(adjective) thường lệ, thông thường;

(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường

Ví dụ:

My job is so routine and boring - I hate it.

Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.

turn

/tɝːn/

(verb) quay, xoay, rẽ;

(noun) sự quay, vòng quay, sự rẽ

Ví dụ:

They made a left turn and picked up speed.

Họ rẽ trái và tăng tốc.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

one-night stand

/ˌwʌn naɪt ˈstænd/

(noun) cuộc tình một đêm, cuộc biểu diễn trong đêm (tại một nơi)

Ví dụ:

For her, I was just a one-night stand.

Đối với cô ấy, tôi chỉ là một cuộc tình một đêm.

rendition

/renˈdɪʃ.ən/

(noun) màn trình diễn, sự dẫn độ

Ví dụ:

The band gave a live rendition of their latest single.

Ban nhạc đã trình diễn trực tiếp đĩa đơn mới nhất của họ.

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

ventriloquist's dummy

/ˌven.trɪ.loʊ.kwɪsts ˈdʌm.i/

(noun) hình nộm của người nói tiếng bụng

Ví dụ:

A ventriloquist's dummy is a wooden dummy into which a ventriloquist projects the voice.

Hình nộm của người nói tiếng bụng là một hình nộm bằng gỗ mà người nói tiếng bụng sẽ phát ra giọng nói.

open mic

/ˈoʊ.pən ˌmaɪk/

(noun) đêm nhạc mở

Ví dụ:

It's a bit like open mic night at your local comedy club.

Nó giống như một đêm nhạc mở tại câu lạc bộ hài kịch địa phương của bạn.

finger puppet

/ˈfɪŋ.ɡɚ ˌpʌp.ɪt/

(noun) rối xỏ ngón tay

Ví dụ:

The children made finger puppets and put on a show.

Trẻ em đã làm rối xỏ ngón tay và biểu diễn.

hand puppet

/ˈhænd ˌpʌp.ɪt/

(noun) rối tay

Ví dụ:

Popular toys used during therapy are animals, dolls, hand puppets, crayons, and cars.

Đồ chơi phổ biến được sử dụng trong quá trình trị liệu là động vật, búp bê, rối tay, bút màu và ô tô.

nightclub

/ˈnaɪt.klʌb/

(noun) hộp đêm

Ví dụ:

We went dancing at a nightclub.

Chúng tôi đã đi khiêu vũ tại một hộp đêm.

choreographic

/ˌkɔːr.i.əˈɡræf.ɪk/

(adjective) (thuộc) vũ đạo, biên đạo, múa

Ví dụ:

The piece had a wealth of choreographic ideas and energy.

Vở kịch có rất nhiều ý tưởng biên đạo và năng lượng.

stellar

/ˈstel.ɚ/

(adjective) về sao, tuyệt vời, xuất sắc

Ví dụ:

a stellar performance

một màn trình diễn tuyệt vời

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu