Avatar of Vocabulary Set Sức Khoẻ Tinh Thần

Bộ từ vựng Sức Khoẻ Tinh Thần trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức Khoẻ Tinh Thần' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aversion therapy

/əˈvɜːr.ʒən ˌθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp ác cảm

Ví dụ:

Despite what many people think, aversion therapy is no longer used by professional psychologists in this country.

Bất chấp suy nghĩ của nhiều người, liệu pháp ác cảm không còn được các nhà tâm lý học chuyên nghiệp ở đất nước này sử dụng nữa.

electroconvulsive therapy

/ɪˌlektrəʊkənˈvʌlsɪv ˈθerəpi/

(noun) liệu pháp sốc điện

Ví dụ:

Electroconvulsive therapy (ECT for short) is a treatment that involves sending an electric current through your brain.

Liệu pháp sốc điện (viết tắt là ECT) là phương pháp điều trị liên quan đến việc truyền một dòng điện qua não của bạn.

electroshock therapy

/ɪˌlektrəʊˈʃɑːk ˌθerəpi/

(noun) liệu pháp sốc điện

Ví dụ:

Electroshock therapy is a medical treatment most commonly used in patients with severe major depression or bipolar disorder that has not responded to other treatments.

Liệu pháp sốc điện là phương pháp điều trị y tế được sử dụng phổ biến nhất ở những bệnh nhân bị trầm cảm nặng hoặc rối loạn lưỡng cực không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.

group therapy

/ˈɡruːp ˌθer.ə.pi/

(noun) trị liệu theo nhóm, liệu pháp nhóm

Ví dụ:

Group therapy is not as popular as it used to be.

Liệu pháp nhóm không còn phổ biến như trước nữa.

meditation

/ˌmed.əˈteɪ.ʃən/

(noun) thiền, sự suy ngẫm, sự trầm tư mặc tưởng

Ví dụ:

She practises meditation.

Cô ấy thực hành thiền.

mindful

/ˈmaɪnd.fəl/

(adjective) (thuộc) chánh niệm, trách nhiệm, nhận thức

Ví dụ:

practicing mindful meditation

thực hành thiền chánh niệm

mindfulness

/ˈmaɪnd.fəl.nəs/

(noun) chánh niệm, sự lưu tâm, sự quan tâm

Ví dụ:

Mindfulness is a way for body and mind to reconnect.

Chánh niệm là cách để cơ thể và tâm trí kết nối lại.

hypnosis

/hɪpˈnoʊ.sɪs/

(noun) sự thôi miên

Ví dụ:

She only remembered details of the accident under hypnosis.

Cô ấy chỉ nhớ chi tiết về vụ tai nạn khi bị thôi miên.

hypnotherapy

/ˌhɪp.noʊˈθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp thôi miên, thôi miên trị liệu

Ví dụ:

Hypnotherapy can be beneficial for those who wish to give up smoking or to lose weight.

Liệu pháp thôi miên có thể mang lại lợi ích cho những người muốn bỏ thuốc lá hoặc giảm cân.

psychoanalysis

/ˌsaɪ.koʊ.əˈnæl.ə.sɪs/

(noun) phân tâm học

Ví dụ:

Sigmund Freud is known as the father of psychoanalysis.

Sigmund Freud được mệnh danh là cha đẻ của phân tâm học.

hypnotic

/hɪpˈnɑː.t̬ɪk/

(adjective) (thuộc) thôi miên;

(noun) thuốc ngủ

Ví dụ:

His voice had an almost hypnotic effect.

Giọng nói của anh ấy có tác dụng gần như thôi miên.

psychoanalytic

/ˌsaɪ.koʊˌæn.əlˈɪt̬.ɪk/

(adjective) (thuộc) phân tâm học

Ví dụ:

a psychoanalytic approach

cách tiếp cận phân tâm học

hypnotize

/ˈhɪp.nə.taɪz/

(verb) thôi miên

Ví dụ:

She agreed to be hypnotized to try to remember what had happened.

Cô ấy đồng ý bị thôi miên để cố nhớ lại chuyện gì đã xảy ra.

hypnotism

/ˈhɪp.nə.tɪ.zəm/

(noun) thuật thôi miên, tình trạng bị thôi miên

Ví dụ:

Some people try hypnotism to cure themselves of addictions.

Một số người thử thôi miên để tự chữa khỏi chứng nghiện.

meditate

/ˈmed.ə.teɪt/

(verb) thiền, suy ngẫm, trù tính

Ví dụ:

Sophie meditates for 20 minutes every day.

Sophie thiền 20 phút mỗi ngày.

meditative

/ˈmed.ə.teɪ.t̬ɪv/

(adjective) (liên quan đến) thiền định, trầm ngâm, suy ngẫm

Ví dụ:

For a few moments, the two men sat in meditative silence.

Trong một lúc, hai người đàn ông ấy ngồi trong im lặng thiền định.

transcendental meditation

/ˌtrænsenˈdentl ˌmedɪˈteɪʃn/

(noun) thiền siêu việt

Ví dụ:

He said that it was transcendental meditation that brought him inner peace.

Anh ấy nói rằng chính thiền siêu việt đã mang lại cho anh ấy sự bình an nội tâm.

trance

/træns/

(noun) trạng thái thôi miên, trạng thái hôn mê, trạng thái xuất thần

Ví dụ:

to fall into a trance

rơi vào trạng thái thôi miên

psychotherapy

/ˌsaɪ.koʊˈθer.ə.pi/

(noun) tâm lý trị liệu

Ví dụ:

Psychotherapy is a type of treatment that can help individuals experiencing a wide array of mental health conditions and emotional challenges.

Tâm lý trị liệu là một loại hình điều trị có thể giúp các cá nhân trải qua nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần và những thách thức về cảm xúc.

rehab

/ˈriː.hæb/

(noun) sự phục hồi, sự cai nghiện

Ví dụ:

a rehab clinic

một phòng khám phục hồi chức năng

shock therapy

/ˈʃɑːk ˌθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp sốc

Ví dụ:

Shock therapy is a way of treating a mental illness by giving electric shocks or a drug that has a similar effect.

Liệu pháp sốc là một cách điều trị bệnh tâm thần bằng cách sốc điện hoặc dùng thuốc có tác dụng tương tự.

therapist

/ˈθer.ə.pɪst/

(noun) nhà trị liệu, bác sĩ trị liệu

Ví dụ:

I'm seeing my therapist on Friday morning.

Tôi sẽ gặp bác sĩ trị liệu của mình vào sáng thứ Sáu.

therapy

/ˈθer.ə.pi/

(noun) sự điều trị, liệu pháp, phép chữa bệnh

Ví dụ:

Joining a club can be a therapy for loneliness.

Tham gia một câu lạc bộ có thể là một liệu pháp cho sự cô đơn.

counselling

/ˈkaʊn.səl.ɪŋ/

(noun) sự tư vấn

Ví dụ:

Students can use the counselling service to discuss any kind of issue that concerns them.

Sinh viên có thể sử dụng dịch vụ tư vấn để thảo luận về bất kỳ vấn đề nào liên quan đến họ.

cognitive behavioral therapy

/ˌkɑːɡnɪtɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/

(noun) liệu pháp nhận thức hành vi

Ví dụ:

Research into non-drug interventions shows promising results for cognitive behavioral therapy (CBT).

Nghiên cứu về các biện pháp can thiệp không dùng thuốc cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với liệu pháp nhận thức hành vi (CBT).

emdr

/ˌiː.em.diːˈɑːr/

(abbreviation) phương pháp giải mẫn cảm chuyển động nhãn cầu và tái nhận thức

Ví dụ:

In some circumstances, EMDR may work better than conventional psychotherapy.

Trong một số trường hợp, phương pháp giải mẫn cảm chuyển động nhãn cầu và tái nhận thức có thể hoạt động tốt hơn liệu pháp tâm lý thông thường.

psychology

/saɪˈkɑː.lə.dʒi/

(noun) tâm lý học, hệ tâm lý

Ví dụ:

She studied psychology at Harvard.

Cô ấy học tâm lý học tại Harvard.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu