Avatar of Vocabulary Set Phát Thanh Truyền Hình

Bộ từ vựng Phát Thanh Truyền Hình trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phát Thanh Truyền Hình' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

television

/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/

(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình

Ví dụ:

the days before television

những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình

radio

/ˈreɪ.di.oʊ/

(noun) radio, sóng vô tuyến, sự phát thanh bằng radio;

(verb) phát thanh (bằng radio)

Ví dụ:

Cellular phones are linked by radio rather than wires.

Điện thoại di động được liên kết bằng sóng vô tuyến chứ không phải bằng dây.

frequency

/ˈfriː.kwən.si/

(noun) tần số, sự thường xuyên

Ví dụ:

frequency radiation

bức xạ tần số

airwaves

/ˈer.weɪvz/

(noun) sóng phát thanh/ truyền hình

Ví dụ:

A well-known voice came over the airwaves.

Một giọng nói nổi tiếng vang lên trên sóng phát thanh.

am

/æm/

(abbreviation) điều biên;

(verb) thì, là, ở

Ví dụ:

Most of the talk radio programs can be found on AM stations.

Hầu hết các chương trình radio nói chuyện có thể được tìm thấy trên các đài điều biên.

fm

/ˌefˈem/

(abbreviation) điều chế tần số

Ví dụ:

You can listen to the BBC World Service 24 hours a day on FM.

Bạn có thể nghe BBC World Service 24 giờ một ngày trên điều chế tần số.

gigahertz

/ˈɡɪɡ.ə.hɝːts/

(noun) ghi-ga-héc

Ví dụ:

The rate is also variable, capable of ranging from kilohertz to gigahertz.

Tốc độ cũng có thể thay đổi, có khả năng dao động từ ki-lô-héc đến ghi-ga-héc.

interference

/ˌɪn.t̬ɚˈfɪr.əns/

(noun) sự giao thoa, sự nhiễu, sự gây trở ngại, sự quấy rầy, sự can thiệp, sự xen vào

Ví dụ:

They resent foreign interference in the internal affairs of their country.

Họ phản đối sự can thiệp của nước ngoài vào công việc nội bộ của đất nước họ.

long wave

/ˈlɔŋ weɪv/

(noun) sóng dài

Ví dụ:

to broadcast on long wave

phát sóng trên sóng dài

medium wave

/ˈmiːdiəm weɪv/

(noun) sóng trung

Ví dụ:

648 m on the medium wave

648 m trên sóng trung

short wave

/ˈʃɔːrtˌweɪv/

(noun) sóng ngắn

Ví dụ:

The BBC also broadcasts on short wave.

BBC cũng phát sóng trên sóng ngắn.

megahertz

/ˈmeɡ.ə.hɝːts/

(noun) mê-ga-héc

Ví dụ:

The second parameter specifies the rate of the pixel clock in megahertz.

Tham số thứ hai chỉ định tốc độ của đồng hồ pixel tính bằng mê-ga-héc.

signal

/ˈsɪɡ.nəl/

(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;

(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;

(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể

Ví dụ:

a signal success

thành công nổi bật

time signal

/ˈtaɪm ˌsɪɡ.nəl/

(noun) tín hiệu thời gian

Ví dụ:

All chronometers and watches should be checked regularly with a radio time signal.

Tất cả các đồng hồ bấm giờ và đồng hồ phải được kiểm tra thường xuyên bằng tín hiệu thời gian vô tuyến.

tower

/ˈtaʊ.ɚ/

(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;

(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên

Ví dụ:

the Eiffel tower

tháp Eiffel

transmission

/trænˈsmɪʃ.ən/

(noun) sự lây truyền, sự phát, sự truyền, sự chuyển giao, bộ truyền lực (trong xe có động cơ)

Ví dụ:

the transmission of the disease

sự lây truyền của bệnh

uhf

/ˌjuː.eɪtʃˈef/

(abbreviation) tần số cực cao, tần số UHF

Ví dụ:

UHF is a range of radio waves used for high-quality radio and television broadcasting.

Tần số cực cao là dải sóng vô tuyến được sử dụng để phát sóng phát thanh và truyền hình chất lượng cao.

vhf

/ˌviː.eɪtʃˈef/

(abbreviation) tần số rất cao, tần số VHF

Ví dụ:

a VHF radio

đài phát thanh tần số rất cao

waveband

/ˈweɪv.bænd/

(noun) băng tần

Ví dụ:

However, the program has been moved to another waveband.

Tuy nhiên, chương trình đã được chuyển sang băng tần khác.

wavelength

/ˈweɪv.leŋθ/

(noun) bước sóng, chiều dài bước sóng

Ví dụ:

Because of their long wavelengths, mega-tsunamis are extremely destructive when they hit a coastline.

Do có bước sóng dài, siêu sóng thần có sức hủy diệt cực lớn khi chúng va vào bờ biển.

white noise

/ˈwaɪt nɔɪz/

(noun) tiếng ồn trắng, tiếng nhiễu trắng

Ví dụ:

White noise can actually improve concentration in the workplace.

Tiếng ồn trắng thực sự có thể cải thiện sự tập trung ở nơi làm việc.

broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;

(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;

(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh

Ví dụ:

broadcast appeal

lời kêu gọi qua phát thanh

reception

/rɪˈsep.ʃən/

(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón

Ví dụ:

the reception of impulses from other neurons

sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

talkback

/ˈtɑːk.bæk/

(noun) buổi đàm thoại, đài talkback

Ví dụ:

The theatre offers talkbacks and backstage tours after every performance.

Nhà hát tổ chức các buổi đàm thoại và tham quan hậu trường sau mỗi buổi biểu diễn.

static

/ˈstæt̬.ɪk/

(noun) sự tĩnh điện, sự nhiễu khí quyển;

(adjective) đứng yên, tĩnh, không chuyển động, không thay đổi

Ví dụ:

Prices on the stock market, which have been static, are now rising again.

Giá trên thị trường chứng khoán vốn đứng yên nay lại tăng trở lại.

syndication

/ˌsɪn.dəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự tổ chức phát sóng, sự cung cấp (bài báo, tin tức, ...) qua một tổ chức chung

Ví dụ:

The Oprah Winfrey Show entered national syndication in 1986.

Oprah Winfrey Show được tổ chức phát sóng toàn quốc vào năm 1986.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu