Nghĩa của từ uhf trong tiếng Việt
uhf trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uhf
US /ˌjuː.eɪtʃˈef/
UK /ˌjuː.eɪtʃˈef/
Từ viết tắt
UHF, tần số siêu cao
ultra-high frequency: a radio frequency in the range 300 megahertz to 3 gigahertz, used for television and radar.
Ví dụ:
•
The new antenna is designed for UHF reception.
Ăng-ten mới được thiết kế để thu sóng UHF.
•
Many walkie-talkies operate on UHF bands.
Nhiều bộ đàm hoạt động trên các băng tần UHF.