Avatar of Vocabulary Set Ngữ Pháp 3

Bộ từ vựng Ngữ Pháp 3 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngữ Pháp 3' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

ordinal

/ˈɔːr.dən.əl/

(noun) số thứ tự;

(adjective) (thuộc) thứ tự

Ví dụ:

a five-point ordinal scale

thang đo thứ tự năm điểm

participle

/ˈpɑːr.t̬ɪ.sɪ.pəl/

(noun) (ngôn ngữ học) phân từ

Ví dụ:

The present participle of ‘carry’ is ‘carrying’.

Hiện tại phân từ của 'carry' là ‘carrying’.

particle

/ˈpɑːr.t̬ə.kəl/

(noun) hạt, phần tử, trợ từ

Ví dụ:

In the sentence "I tidied up the room", the adverb "up" is a particle.

Trong câu "I tidied up the room", trạng từ "up" là một trợ từ.

part of speech

/pɑːrt əv spiːtʃ/

(noun) từ loại, loại từ

Ví dụ:

What part of speech is it?

Nó là từ loại gì?

passive

/ˈpæs.ɪv/

(noun) dạng bị động, thể bị động;

(adjective) bị động, thụ động, tiêu cực

Ví dụ:

The women were portrayed as passive victims.

Những người phụ nữ được miêu tả như những nạn nhân thụ động.

passive voice

/ˈpæs.ɪv ˌvɔɪs/

(noun) thể bị động

Ví dụ:

In the sentence "He was hit by the ball," "was hit" is in the passive voice.

Trong câu "He was hit by the ball," "was hit" ở thể bị động.

past

/pæst/

(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;

(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;

(adverb) qua, quá;

(preposition) qua, muộn hơn, sau

Ví dụ:

The danger is now past.

Nguy hiểm bây giờ đã qua.

past tense

/ˈpæst ˌtens/

(noun) thì quá khứ

Ví dụ:

Add -ed to all these verbs to put them in the past tense.

Thêm -ed vào tất cả các động từ này để đặt chúng ở thì quá khứ.

past participle

/pæst pɑːrˈtɪs.ə.pəl/

(noun) quá khứ phân từ

Ví dụ:

The past participle of "cook" is "cooked".

Quá khứ phân từ của "cook" là "cooked".

perfect

/ˈpɝː.fekt/

(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;

(noun) thì hoàn thành;

(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo

Ví dụ:

Life certainly isn't perfect at the moment.

Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.

perfect tense

/ˈpɜːr.fɪkt tens/

(noun) thì hoàn thành

Ví dụ:

In English, the perfect tense is formed with "have" and the past participle of the verb.

Trong tiếng Anh, thì hoàn thành được hình thành với "have" và quá khứ phân từ của động từ.

person

/ˈpɝː.sən/

(noun) người, thân hình, vóc dáng

Ví dụ:

The porter was the last person to see her.

Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.

personal pronoun

/ˌpɝː.sən.əl ˈproʊ.naʊn/

(noun) đại từ nhân xưng

Ví dụ:

"He" and "she" are personal pronouns.

"He" và "she" là các đại từ nhân xưng.

phrasal verb

/ˈfreɪzl vɜːrb/

(noun) cụm động từ

Ví dụ:

"Pay for", "work out", and "make up for" are all phrasal verbs.

"Pay for", "work out" và "make up for" đều là những cụm động từ.

phrase

/freɪz/

(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;

(verb) diễn đạt, nói, phát biểu

Ví dụ:

“To improve standards” is the key phrase here.

“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.

plural

/ˈplʊr.əl/

(noun) số nhiều, dạng số nhiều;

(adjective) ở số nhiều, nhiều, có hơn một

Ví dụ:

Very few countries allow people to have plural citizenship.

Rất ít quốc gia cho phép mọi người có nhiều quốc tịch.

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

possessive

/pəˈzes.ɪv/

(noun) sở hữu cách, hình thái sở hữu, từ sở hữu;

(adjective) sở hữu, chiếm hữu, ích kỷ

Ví dụ:

He's pretty possessive about his iPod - I wouldn't dare ask to borrow it.

Anh ấy khá sở hữu chiếc iPod của mình - tôi không dám hỏi mượn nó.

predicative

/prɪˈdɪk.ə.t̬ɪv/

(adjective) (ngôn ngữ học) (thuộc) vị ngữ

Ví dụ:

In the sentence "She is happy", "happy" is a predicative adjective.

Trong câu "She is happy", "happy" là tính từ vị ngữ.

prefix

/ˈpriː.fɪks/

(noun) tiền tố, tiếp đầu ngữ, chức danh

Ví dụ:

In the word "unimportant", "un-" is a prefix.

Trong từ "unimportant", "un-" là một tiền tố.

preposition

/ˌprep.əˈzɪʃ.ən/

(noun) giới từ

Ví dụ:

In the sentences "We jumped in the lake", and "She drove slowly down the track", "in" and "down" are prepositions.

Trong các câu "We jumped in the lake", và "She drove slowly down the track", "in" và "down" là giới từ.

prepositional

/ˌprep.əˈzɪʃ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) giới từ

Ví dụ:

a prepositional phrase

cụm giới từ

present participle

/ˈprez.ənt pɑːrˈtɪs.ə.pəl/

(noun) hiện tại phân từ

Ví dụ:

In the sentence "The children are watching television", "watching" is the present participle.

Trong câu "The children are watching television", "watching" là hiện tại phân từ.

principal parts

/ˈprɪnsɪpəl pɑːrts/

(noun) các hình thức, các dạng

Ví dụ:

Reviewing the principal parts of verbs will help your child improve their grammar and develop stronger sentences in writing.

Xem lại các hình thức của động từ sẽ giúp con bạn cải thiện ngữ pháp và phát triển các câu vững chắc hơn khi viết.

progressive

/prəˈɡres.ɪv/

(adjective) tiếp diễn, tiến hành, tiến lên;

(noun) người tiến bộ, người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến

Ví dụ:

"He's working hard at the moment" is an example of the present progressive form of the verb "work".

"He's working hard at the moment" là một ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn của động từ "work".

pronoun

/ˈproʊ.naʊn/

(noun) đại từ

Ví dụ:

Pronouns are often used to refer to a noun that has already been mentioned.

Đại từ thường được dùng để chỉ một danh từ đã được nói đến.

proper noun

/ˈprɑː.pɚ ˌnaʊn/

(noun) danh từ riêng

Ví dụ:

Examples of proper nouns in English are Joseph, Vienna, and the White House.

Ví dụ về danh từ riêng trong tiếng Anh là Joseph, Vienna và White House.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu