Bộ từ vựng Đề Xuất 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đề Xuất 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;
(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;
(adjective) đi trước, trước
Ví dụ:
advance notice
thông báo trước
(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế
Ví dụ:
You can take the bus, or alternatively, you can walk.
Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.
(adverb) luôn luôn, hoài, đều đặn
Ví dụ:
The sun always rises in the east.
Mặt trời luôn luôn mọc ở hướng đông.
(verb) thể hiện, chứng tỏ, tỏ ra, cho biết
Ví dụ:
His style of dressing bespoke great self-confidence.
Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện sự tự tin tuyệt vời.
(noun) người trên, người hơn, ưu thế;
(verb) làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện;
(adjective) tốt hơn, hơn, khá hơn;
(adverb) hơn, tốt hơn, hay hơn
Ví dụ:
Hoping for better weather.
Hy vọng thời tiết tốt hơn.
(phrasal verb) đưa ra, đề xuất, nêu ra, dời sớm hơn, chuyển lịch lên
Ví dụ:
Please bring the matter forward at the next meeting.
Vui lòng đưa ra vấn đề trong cuộc họp tiếp theo.
(noun) bình, lon, hộp;
(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;
(modal verb) có thể
Ví dụ:
Can you drive?
Bạn có thể lái xe không?
(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;
(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách
Ví dụ:
He accepted the challenge.
Anh ấy đã chấp nhận thử thách.
(noun) nghĩa rộng, ý nghĩa
Ví dụ:
The word ‘professional’ has connotations of skill and excellence.
Từ ‘chuyên nghiệp’ có ý nghĩa là kỹ năng và sự xuất sắc.
(verb) bao hàm
Ví dụ:
To me, chocolate connotes pleasure and indulgence.
Đối với tôi, sô cô la bao hàm niềm vui và niềm đam mê.
(modal verb) có thể
Ví dụ:
When I was younger I could stay up all night and not get tired.
Khi tôi còn trẻ, tôi có thể thức cả đêm và không thấy mệt mỏi.
(noun) thất bại, thiếu sót, nhược điểm, sự thiếu;
(preposition) nếu không, không có;
(adjective) yếu kém, suy giảm, thất bại
Ví dụ:
More support is needed to improve failing schools.
Cần có nhiều hỗ trợ hơn để cải thiện các trường yếu kém.
(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;
(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu
Ví dụ:
A pool float has now become a holiday essential.
Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.
(idiom) dù gì đi nữa, chỉ để tham khảo
Ví dụ:
For what it's worth, I think he may be right.
Dù gì đi nữa, tôi nghĩ rằng anh ấy có thể đúng.
(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;
(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm
Ví dụ:
Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.
Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.
(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;
(verb) nói bóng gió, gợi ý
Ví dụ:
Did she give you any hints about where she was going?
Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?
(idiom) Vậy còn/ Hay là ... thì sao?
Ví dụ:
How about going to the cinema?
Hay là đi xem phim thì sao?
(verb) đưa ra giả thuyết, giả thuyết rằng, cho rằng
Ví dụ:
Let us try to hypothesize a particular market situation.
Chúng ta hãy thử đưa ra giả thuyết về một tình huống thị trường cụ thể.
(noun) ý kiến, ý tưởng, ý nghĩ
Ví dụ:
The idea of linking pay to performance has caught on.
Ý tưởng về việc liên kết lương với hiệu suất đã thành công.
(idiom) nghe này, nghe tôi nói này
Ví dụ:
I'll tell you what—let's stay in instead.
Nghe này - thay vào đó hãy ở lại.
(adjective) ẩn tàng, ngầm, hoàn toàn tuyệt đối
Ví dụ:
He interpreted her comments as an implicit criticism of the government.
Ông ấy giải thích những bình luận của cô ấy như một lời chỉ trích ngầm đối với chính phủ.
(adverb) hoàn toàn
Ví dụ:
He trusts her implicitly.
Anh ấy hoàn toàn tin tưởng cô ấy.