Avatar of Vocabulary Set Yêu Và Ghét 2

Bộ từ vựng Yêu Và Ghét 2 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Yêu Và Ghét 2' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

heart

/hɑːrt/

(noun) tim, lồng ngực, trái tim

Ví dụ:

right in the heart of the city

ngay trung tâm thành phố

inclined

/ɪnˈklaɪnd/

(adjective) nghiêng dốc, có xu hướng, có khuynh hướng

Ví dụ:

Tom is inclined to be lazy.

Tom có khuynh hướng lười biếng.

keen

/kiːn/

(adjective) sắc sảo, tinh, thính;

(verb) hát bài hát tang, than khóc

Ví dụ:

a keen sense of smell

khứu giác nhạy bén

lean toward

/liːn təˈwɔːrd/

(phrasal verb) nghiêng về, thích, ưu tiên làm việc gì hơn

Ví dụ:

He said he was leaning toward entering the race for governor.

Anh ấy nói rằng anh ấy đang nghiêng về việc tham gia cuộc đua giành chức thống đốc.

like

/laɪk/

(verb) thích, ưa chuộng, yêu;

(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;

(conjunction) như, như thể;

(adjective) giống nhau, như nhau;

(preposition) như, giống như;

(adverb) rất có thể, giống như

Ví dụ:

They are not twins, but they're very like.

Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.

love

/lʌv/

(verb) yêu, thương, yêu mến;

(noun) lòng yêu, tình thương, tình yêu

Ví dụ:

Babies fill parents with feelings of love.

Trẻ sơ sinh lấp đầy cảm xúc yêu thương của cha mẹ.

mad

/mæd/

(adjective) điên rồ, điên cuồng, mất trí;

(suffix) cực kì thích

Ví dụ:

They were mad at each other.

Họ đã bực bội với nhau.

misogynist

/mɪˈsɑː.dʒən.ɪst/

(noun) người ghét đàn bà, người kỳ thị nữ giới

Ví dụ:

He is a misogynist.

Anh ta là một người ghét đàn bà.

misogynistic

/mɪˌsɑː.dʒɪˈnɪs.tɪk/

(adjective) coi thường phụ nữ, kỳ thị nữ giới

Ví dụ:

misogynistic attitudes

thái độ coi thường phụ nữ

overfond

/ˌoʊvərˈfɑːnd/

(adjective) quá yêu, quá thích, quá mê

Ví dụ:

People said that he was overfond of whisky.

Mọi người nói rằng anh ấy quá mê rượu whisky.

partial

/ˈpɑːr.ʃəl/

(adjective) một phần, từng phần, thiên vị

Ví dụ:

The reporting in the papers is entirely partial and makes no attempt to be objective.

Báo cáo trong các bài báo là hoàn toàn thiên vị và không cố gắng để khách quan.

partiality

/ˌpɑːr.ʃiˈæl.ə.t̬i/

(noun) tính thiên vị, tính không công bằng, sự mê thích, sự yêu thích

Ví dụ:

allegations of dishonesty and partiality

cáo buộc về sự không trung thực và thiên vị

passion

/ˈpæʃ.ən/

(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn

Ví dụ:

a man of impetuous passion

người đam mê bốc đồng

penchant

/ˈpen.tʃənt/

(noun) thiên hướng, sự thích thú, sở thích

Ví dụ:

She has a penchant for champagne.

Cô ấy có sở thích uống rượu sâm panh.

picky

/ˈpɪk.i/

(adjective) kén chọn, kén cá chọn canh, cầu kỳ, kiểu cách

Ví dụ:

She’s very picky about her clothes.

Cô ấy rất kén chọn quần áo.

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

potty

/ˈpɑː.t̬i/

(adjective) ngớ ngẩn, ngu xuẩn, mất trí, say mê;

(noun) cái bô của trẻ con

Ví dụ:

I'd go potty if I had to work here all the time.

Tôi sẽ ngớ ngẩn nếu tôi phải làm việc ở đây mọi lúc.

prefer

/prɪˈfɝː/

(verb) ưa hơn, thích hơn

Ví dụ:

I prefer Venice to Rome.

Tôi thích Venice hơn Rome.

preferable

/ˈpref.ər.ə.bəl/

(adjective) thích hợp hơn, thích hơn, hay hơn

Ví dụ:

Surely a diplomatic solution is preferable to war.

Chắc chắn là một giải pháp ngoại giao thích hợp hơn là chiến tranh.

preferably

/ˈpref.ər.ə.bli/

(adverb) tốt nhất là

Ví dụ:

Water the plants twice a week, preferably in the morning.

Tưới nước cho cây 2 lần 1 tuần, tốt nhất là vào buổi sáng.

preference

/ˈpref.ər.əns/

(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên

Ví dụ:

Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.

Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.

prejudiced

/ˈpredʒ.ə.dɪst/

(adjective) có thành kiến, có định kiến

Ví dụ:

Some companies are prejudiced against taking on employees who are over the age of 40.

Một số công ty có thành kiến với việc nhận nhân viên trên 40 tuổi.

put off

/pʊt ɔf/

(phrasal verb) hoãn lại, bị đánh lừa, làm mất tập trung

Ví dụ:

The meeting has been put off for a week.

Cuộc họp đã bị hoãn một tuần.

repugnance

/rɪˈpʌɡ.nəns/

(noun) sự ghê tởm, sự đáng ghét, mối ác cảm

Ví dụ:

She is repelled by both his repugnancy and his terrible behaviour.

Cô ấy bị đẩy lùi bởi cả sự ghê tởm và hành vi khủng khiếp của anh ta.

repulsion

/rɪˈpʌl.ʃən/

(noun) sự kinh tởm, sự ghê tởm, (vật lý) lực đẩy

Ví dụ:

A look of repulsion flashed across her face.

Một cái nhìn ghê tởm thoáng qua khuôn mặt cô ta.

resistance

/rɪˈzɪs.təns/

(noun) sự chống cự, sự kháng cự, sự chịu đựng

Ví dụ:

The government faces resistance to the bill.

Chính phủ phải đối mặt với sự kháng cự đối với dự luật.

take a fancy to

/teɪk ə ˈfæn.si tuː/

(phrase) yêu thích, say mê, thích thú

Ví dụ:

They visited Paris and took a fancy to the people.

Họ đã đến thăm Paris và được mọi người yêu thích.

take against

/teɪk əˈɡenst/

(phrasal verb) không thích, chống lại

Ví dụ:

I think she took against me when I got the promotion she wanted.

Tôi nghĩ cô ấy đã không thích tôi khi tôi được thăng chức mà cô ấy muốn.

take a shine to

/teɪk ə ʃaɪn tə/

(idiom) bất chợt thích ai/ cái gì

Ví dụ:

I think he's taken a bit of a shine to you.

Tôi nghĩ rằng anh ấy đã có một chút thích bạn.

take to

/teɪk tuː/

(phrasal verb) có thói quen làm gì, thực hiện thói quen, bắt đầu thói quen

Ví dụ:

I've taken to waking up very early.

Tôi đã bắt đầu thói quen thức dậy rất sớm.

warm to

/wɔːrm tə/

(phrasal verb) trở nên cởi mở, bắt đầu thích, trở nên tha thiết, nóng dần lên

Ví dụ:

I warmed to her immediately.

Tôi bắt đầu thích cô ấy ngay lập tức.

would

/wʊd/

(modal verb) sẽ

Ví dụ:

He said he would see his brother tomorrow.

Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.

would rather

/wʊd ˈræðər/

(idiom) thích, muốn, thà

Ví dụ:

Would you rather walk or take the bus?

Bạn muốn đi bộ hay đi xe buýt?

stir up

/stɜːr ˈʌp/

(phrasal verb) gây rắc rối, khơi dậy, kích thích, kích động, khuấy động

Ví dụ:

The photographs stirred up some painful memories.

Những bức ảnh khơi dậy một số ký ức đau buồn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu