Avatar of Vocabulary Set Lời Khuyên 3

Bộ từ vựng Lời Khuyên 3 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lời Khuyên 3' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

opinion

/əˈpɪn.jən/

(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận

Ví dụ:

I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.

Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.

oracle

/ˈɔːr.ə.kəl/

(noun) nhà tiên tri, lời tiên tri, người cố vấn

Ví dụ:

My sister's the oracle on investment matters.

Em gái tôi là nhà tiên tri về các vấn đề đầu tư.

ought to

/ˈɔːt tə/

(modal verb) nên

Ví dụ:

You ought to be kinder to him.

Bạn nên tử tế hơn với anh ấy.

pointer

/ˈpɔɪn.t̬ɚ/

(noun) chó chỉ điểm Anh Quốc, chó Pointer, lời khuyên

Ví dụ:

An independent, stubborn, and strong-willed dog, the Pointer is considered a dog best suited for the country because of its need for exercise and boundless energy.

Một con chó độc lập, bướng bỉnh và có ý chí mạnh mẽ, chó chỉ điểm Anh Quốc được coi là giống chó phù hợp nhất với đất nước vì nhu cầu vận động và năng lượng vô biên của nó.

preach

/priːtʃ/

(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng

Ví dụ:

She preached to the congregation about forgiveness.

Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.

preachy

/ˈpriː.tʃi/

(adjective) thuyết giáo, lên lớp, lên mặt dạy đời

Ví dụ:

How do you address social issues without being preachy?

Làm thế nào để bạn giải quyết các vấn đề xã hội mà không thuyết giáo?

proffer

/ˈprɑː.fɚ/

(verb) đưa ra, đề nghị, dâng, hiến, biếu, tặng, mời

Ví dụ:

I didn't think it wise to proffer an opinion.

Tôi không nghĩ đưa ra ý kiến là khôn ngoan.

recommend

/ˌrek.əˈmend/

(verb) giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo

Ví dụ:

George had recommended some local architects.

George đã giới thiệu một số kiến trúc sư địa phương.

recommendation

/ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/

(noun) sự giới thiệu, sự tiến cử, khuyến nghị

Ví dụ:

The committee put forward forty recommendations for change.

Ủy ban đã đưa ra bốn mươi khuyến nghị để thay đổi.

rule

/ruːl/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, luật lệ;

(verb) cai trị, thống trị, chỉ huy

Ví dụ:

The rules of the game were understood.

Các quy tắc của trò chơi đã được hiểu.

saw

/sɑː/

(noun) cái cưa, tục ngữ, cách ngôn;

(verb) cưa, xẻ, đưa đi đưa lại như kéo cưa

Ví dụ:

Cut off the unwanted branches close to the trunk using a saw.

Dùng cưa cắt bỏ những cành không mong muốn ở gần thân cây.

sermon

/ˈsɝː.mən/

(noun) bài giảng, bài thuyết giáo

Ví dụ:

We had to listen to a long sermon on the evils of wasting time.

Chúng tôi phải nghe bài giảng dài về tai hại của việc lãng phí thời gian.

sermonize

/ˈsɝː.mə.naɪz/

(verb) giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp, lên lớp

Ví dụ:

They confidently sermonize on the fixed nature of identity.

Họ tự tin thuyết pháp về bản chất cố định của danh tính.

shall

/ʃæl/

(modal verb) phải, nên, sẽ

Ví dụ:

If you do that one more time, I shall be very angry.

Nếu bạn làm điều đó một lần nữa, tôi sẽ rất tức giận.

should

/ʃʊd/

(modal verb) nên

Ví dụ:

If you're annoyed with him, you should tell him.

Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.

steer

/stɪr/

(verb) lái, hướng dẫn, hướng theo;

(noun) bò đực non, trâu đực non, lời gợi ý

Ví dụ:

I need a steer on what to do next.

Tôi cần một lời gợi ý về những gì cần làm tiếp theo.

tip

/tɪp/

(noun) tiền boa, lời khuyên, mánh khóe;

(verb) bịt đầu, cho tiền quà, cho tiền boa

Ví dụ:

George pressed the tips of his fingers together.

George ấn các đầu ngón tay vào nhau.

turn to

/tɜːrn tə/

(phrasal verb) giúp đỡ, hướng về, tìm đến

Ví dụ:

She has nobody she can turn to.

Cô ấy không có ai mà cô ấy có thể tìm đến.

urge

/ɝːdʒ/

(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;

(verb) thúc giục, cố nài

Ví dụ:

He felt the urge to giggle.

Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.

want

/wɑːnt/

(verb) muốn, ước ao, cần;

(noun) sự mong muốn, cái cần thiết, sự thiếu thốn

Ví dụ:

the expression of our wants and desires

sự thể hiện mong muốn và khao khát của chúng ta

warn

/wɔːrn/

(verb) báo trước, cảnh báo, dặn ai đề phòng

Ví dụ:

His father had warned him of what might happen.

Cha anh ấy đã cảnh báo anh ấy về những gì có thể xảy ra.

worth

/wɝːθ/

(adjective) đáng giá, có giá trị, đáng;

(noun) giá trị, tính hữu ích

Ví dụ:

Jewelry worth $450 was taken.

Trang sức đáng giá $ 450 đã bị lấy mất.

would

/wʊd/

(modal verb) sẽ

Ví dụ:

He said he would see his brother tomorrow.

Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu