Avatar of Vocabulary Set Thiết Bị Liên Lạc

Bộ từ vựng Thiết Bị Liên Lạc trong bộ Giao tiếp: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thiết Bị Liên Lạc' trong bộ 'Giao tiếp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

answering machine

/ˈæn.sər.ɪŋ ˌməˈʃiːn/

(noun) máy trả lời điện thoại, máy trả lời tự động

Ví dụ:

I called several times last week, but I kept getting his answering machine.

Tôi đã gọi vài lần vào tuần trước, nhưng tôi vẫn chỉ nhận được máy trả lời tự động của anh ấy.

beeper

/ˈbiː.pɚ/

(noun) máy nhắn tin

Ví dụ:

Why do people use beepers?

Tại sao mọi người sử dụng máy nhắn tin?

car phone

/ˈkɑːr foʊn/

(noun) điện thoại trên xe hơi, điện thoại ô tô

Ví dụ:

The car phone was first introduced in America by Motorola in 1946.

Điện thoại trên xe hơi được Motorola giới thiệu lần đầu tiên ở Mỹ vào năm 1946.

cell phone

/ˈsel foʊn/

(noun) điện thoại di động

Ví dụ:

What's your cell phone number?

Số điện thoại di động của bạn là gì?

communication

/kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự truyền đạt, sự thông tin, sự giao thiệp

Ví dụ:

At the moment I am in communication with London.

Hiện tại tôi đang truyền đạt với London.

cradle

/ˈkreɪ.dəl/

(noun) nôi, giá để ống nghe (điện thoại), giàn giáo;

(verb) bồng, bế, nâng niu

Ví dụ:

The nurse rocked the cradle.

Cô y tá đung đưa chiếc nôi.

earpiece

/ˈɪr.piːs/

(noun) tai nghe, ống nghe

Ví dụ:

Through an earpiece, the actor heard directions on how to move.

Thông qua chiếc tai nghe, nam diễn viên đã nghe hướng dẫn cách di chuyển.

extension

/ɪkˈsten.ʃən/

(noun) sự gia hạn, máy điện thoại nhánh, sự mở rộng

Ví dụ:

We have an extension in our bedroom.

Chúng tôi có một máy điện thoại nhánh trong phòng ngủ của chúng tôi.

fax

/fæks/

(noun) bản fax;

(verb) đánh fax, gửi fax

Ví dụ:

I'll send you the agenda by fax.

Tôi sẽ gửi cho bạn chương trình làm việc qua fax.

handset

/ˈhænd.set/

(noun) ống nghe điện thoại, thiết bị cầm tay, điện thoại cầm tay

Ví dụ:

Many stolen handsets are believed to end up in Eastern Europe.

Nhiều điện thoại cầm tay bị đánh cắp được cho là cuối cùng ở Đông Âu.

intercom

/ˈɪn.t̬ɚ.kɑːm/

(noun) hệ thống điện thoại nội bộ, thiết bị liên thông, hệ thống liên lạc nội bộ

Ví dụ:

They called him on the intercom.

Họ gọi cho anh ta qua hệ thống liên lạc nội bộ.

keypad

/ˈkiː.pæd/

(noun) bàn phím, bộ phím

Ví dụ:

Hold down the red END key in order to lock the keypad on your phone.

Nhấn và giữ phím KẾT THÚC màu đỏ để khóa bàn phím trên điện thoại của bạn.

mobile

/ˈmoʊ.bəl/

(adjective) di động, cơ động, lưu động;

(noun) điện thoại di động, thiết bị di động

Ví dụ:

Many companies have tried to push mobile payment services.

Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.

mobile phone

/ˈmoʊ.bəl foʊn/

(noun) điện thoại di động

Ví dụ:

Please make sure all mobile phones are switched off during the performance.

Vui lòng đảm bảo rằng tất cả điện thoại di động đã được tắt trong khi biểu diễn.

mouthpiece

/ˈmaʊθ.piːs/

(noun) cơ quan ngôn luận, miệng kèn, ống nói

Ví dụ:

I could see the referee talking into his mouthpiece.

Tôi có thể thấy trọng tài nói vào ống nói của mình.

pager

/ˈpeɪ.dʒɚ/

(noun) máy nhắn tin

Ví dụ:

For many doctors, pagers are still an important part of everyday life.

Đối với nhiều bác sĩ, máy nhắn tin vẫn là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

payphone

/ˈpeɪ.foʊn/

(noun) điện thoại trả tiền

Ví dụ:

With rising cell phone use, payphones are disappearing around the nation.

Với việc sử dụng điện thoại di động ngày càng tăng, điện thoại trả tiền đang biến mất trên toàn quốc.

phone

/foʊn/

(noun) điện thoại, dây nói, âm tố;

(verb) gọi điện thoại

Ví dụ:

I have to make a phone call.

Tôi phải gọi điện thoại.

receiver

/rɪˈsiː.vɚ/

(noun) ống nghe, máy thu, người nhận

Ví dụ:

She picked up the receiver and dialed his number.

Cô ấy nhấc ống nghe và bấm số của anh ấy.

smartphone

/ˈsmɑːrt.foʊn/

(noun) điện thoại thông minh

Ví dụ:

You can use your smartphone to access the internet.

Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để truy cập internet.

speakerphone

/ˈspiː.kɚ.foʊn/

(noun) loa ngoài

Ví dụ:

Because a telephone call is a private communication, speakerphones shouldn't be used unless you can secure the conversation.

Vì cuộc gọi điện thoại là giao tiếp riêng tư, không nên sử dụng loa ngoài trừ khi bạn có thể bảo mật cuộc trò chuyện.

switchboard

/ˈswɪtʃ.bɔːrd/

(noun) tổng đài

Ví dụ:

The BBC switchboard was jammed with furious calls.

Tổng đài BBC đầy ắp những cuộc gọi giận dữ.

telegraph

/ˈtel.ə.ɡræf/

(noun) máy điện báo;

(verb) đánh điện, ra hiệu, gửi (thư) bằng điện báo

Ví dụ:

The news came by telegraph.

Tin tức đến bằng điện báo.

teletypewriter

/ˈtel.ɪ.taɪpˌraɪ.tər/

(noun) máy điện báo ghi chữ

Ví dụ:

This computer normally consists of a teletypewriter.

Máy tính này thường bao gồm máy điện báo ghi chữ.

videophone

/ˈvɪd.i.oʊ.foʊn/

(noun) điện thoại hình, điện thoại truyền hình

Ví dụ:

The advertising shows a mother talking to her children on a videophone.

Quảng cáo cho thấy một người mẹ đang nói chuyện với con mình trên điện thoại hình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu