Bộ từ vựng Vật liệu sơn trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật liệu sơn' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chất kết dính, vật liệu dính;
(adjective) dính, bám chắc
Ví dụ:
The material is a clear film with an adhesive backing.
Vật liệu này là một màng trong suốt có lớp nền dính.
(noun) phấn;
(verb) viết bằng phấn
Ví dụ:
He picked up a piece of chalk and wrote the answer on the blackboard.
Anh ấy nhặt một mảnh phấn và viết câu trả lời lên bảng đen.
(noun) than (củi), màu than
Ví dụ:
Her house often uses charcoal.
Nhà cô ấy thường sử dụng than củi.
(noun) bút chì màu;
(verb) tô màu, vẽ bằng chì màu
Ví dụ:
a red crayon
một cây bút chì màu đỏ
(noun) màu keo, màu thủy noãn
Ví dụ:
He used oil, tempera, watercolor, gouache, ink, charcoal, pastels, and pencil.
Anh ấy đã sử dụng dầu, màu keo, màu nước, bột màu, mực, than, phấn màu và bút chì.
(noun) chất gesso
Ví dụ:
Each canvas was layered with two coats of gesso and painted with watered acrylic.
Mỗi tấm vải được phủ hai lớp chất gesso và sơn bằng màu acrylic pha nước.
(noun) men, nước men, lớp tráng men;
(verb) tráng men, đờ ra, đờ đẫn ra
Ví dụ:
Brush the top of the cake with the apricot glaze.
Phết men hoa mai lên mặt bánh.
(noun) ánh sáng lấp lánh, sự lấp lánh, kim tuyến;
(verb) lấp lánh, rực rỡ
Ví dụ:
Jane wore pink eye glitter to the party.
Jane đã trang điểm mắt màu hồng kim tuyến đến bữa tiệc.
(noun) màu bột, màu gouache
Ví dụ:
Illustrator Lynne Avril Cravath used gouache and colored pencils to create delightfully vibrant, playful illustrations.
Họa sĩ minh họa Lynne Avril Cravath đã sử dụng màu bột và bút chì màu để tạo ra những bức tranh minh họa sống động, vui tươi.
(noun) than chì
Ví dụ:
She used a graphite pencil to sketch a portrait.
Cô ấy dùng bút chì than chì để phác họa một bức chân dung.
(noun) mực, nước mực;
(verb) đánh dấu mực, bôi mực vào, ký
Ví dụ:
The names are written in ink.
Tên được viết bằng mực.
(noun) sơn dầu
Ví dụ:
Acrylic paints are water-based, and oil paint is made from drying oils with a medium of animal fat, linseed, or synthetic polymer.
Sơn acrylic có nguồn gốc từ nước, và sơn dầu được làm từ dầu làm khô với môi trường là mỡ động vật, hạt lanh hoặc polyme tổng hợp.
(verb) sơn, quét sơn, vẽ;
(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;
(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)
Ví dụ:
a can of paint
một lon sơn
(noun) màu pastel;
(adjective) nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Their house is decorated in pastel shades.
Ngôi nhà của họ được trang trí bằng tông màu nhạt.
(noun) sắc tố, chất màu
Ví dụ:
The wool is colored using only natural pigment dyes.
Len được nhuộm màu chỉ bằng thuốc nhuộm sắc tố tự nhiên.
(noun) nhựa thông, tinh dầu thông
Ví dụ:
No paint can be produced without white spirit and turpentine.
Không có loại sơn nào có thể được sản xuất mà không có dầu thông vô cơ và tinh dầu thông.
(noun) véc-ni, sơn dầu;
(verb) sơn bóng, đánh véc-ni, quét sơn dầu
Ví dụ:
I’ll give the shelves a coat of varnish.
Tôi sẽ phủ một lớp sơn dầu lên các kệ.
(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;
(verb) rửa, giặt, tắm rửa
Ví dụ:
Her hair needs a wash.
Tóc của cô ấy cần được tắm gội.
(noun) màu nước, tranh vẽ bằng màu nước
Ví dụ:
I prefer painting with watercolors.
Tôi thích vẽ tranh bằng màu nước hơn.
(noun) chất cố định, dung dịch cố định
Ví dụ:
Using a fixative spray is essential when displaying delicate artwork.
Việc sử dụng phun dung dịch cố định là cần thiết khi trưng bày tác phẩm nghệ thuật tinh tế.
(noun) dầu hạt lanh
Ví dụ:
To seal the wood we applied several coats of linseed oil.
Để làm kín gỗ, chúng tôi đã phủ nhiều lớp dầu hạt lanh.
(noun) lớp phủ
Ví dụ:
a disk with a magnetic coating
một cái đĩa có lớp phủ từ tính
(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;
(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích
Ví dụ:
A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.
Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.
(noun) nước vôi, chiến thắng liên tiếp, sự tẩy trắng;
(verb) quét vôi trắng, tẩy trắng, đánh bại
Ví dụ:
The village houses were brightened up with whitewash.
Những ngôi nhà ở làng được làm sáng bằng nước vôi.
(noun) bình xịt bọt tự tan
Ví dụ:
Vanishing spray is a substance applied to an association football pitch in order to provide a temporary visual marker.
Bình xịt bọt tự tan là một chất được phun lên sân bóng đá của hiệp hội để tạo ra một dấu hiệu trực quan tạm thời.
(noun) vẻ bóng loáng, độ bóng, sự óng ánh
Ví dụ:
The conditioner gives hair a beautiful soft sheen.
Dầu xả mang lại cho tóc vẻ bóng mượt đẹp.
(noun) chất tẩy sơn
Ví dụ:
A paint stripper is a liquid which you use in order to remove old paint from things such as doors or pieces of furniture.
Chất tẩy sơn là một chất lỏng mà bạn sử dụng để loại bỏ lớp sơn cũ trên những thứ như cửa ra vào hoặc đồ nội thất.
(noun) kem lót, sách vở lòng, chất dùng để sơn lót
Ví dụ:
Primers are used under foundation to keep your make-up in place for hours.
Kem lót được dùng dưới lớp kem nền để giữ lớp trang điểm của bạn lâu trôi.
(noun) lớp men, men răng, sơn men;
(verb) tráng men, phủ men
Ví dụ:
Tooth enamel is the hard, shiny, white outer layer of your teeth that covers the underlying tissues.
Men răng là lớp ngoài cứng, bóng, trắng của răng bao phủ các mô bên dưới.