Bộ từ vựng Tường trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tường' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tầng áp mái, gác mái
Ví dụ:
I've got boxes of old clothes in the attic.
Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.
(noun) dấu ngoặc, khung, (kiến trúc) rầm chia;
(verb) đặt trong ngoặc đơn, xếp đồng hạng
Ví dụ:
Biographical information is included in brackets.
Thông tin tiểu sử được ghi trong dấu ngoặc.
(noun) lan can, tường phòng hộ, tường chắn, (quân sự) bờ công sự
Ví dụ:
A low parapet ran all around the flat roof.
Một lan can thấp quanh mái bằng.
(noun) thành lũy
Ví dụ:
Visitors can walk along the castle ramparts.
Du khách có thể đi bộ dọc theo thành lũy của lâu đài.
(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;
(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực
Ví dụ:
When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.
Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.
(noun) (kiến trúc) tay đỡ, đòn chìa
Ví dụ:
Architectural corbels serve as structural support as well as decorative embellishments.
Các tay đỡ kiến trúc đóng vai trò hỗ trợ cấu trúc cũng như các chi tiết trang trí.
(noun) cái hốc, (kiến trúc) hốc tường, thị trường ngách;
(adjective) (thuộc) thị trường ngách
Ví dụ:
a film intended for a niche audience
một bộ phim dành cho đối tượng khán giả thị trường ngách
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(noun) mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa, ...);
(verb) dang rộng, mở rộng, làm lan rộng
Ví dụ:
Splay is typically found on the sides or edges of a window or door opening.
Mặt xiên thường được thấy ở các cạnh hoặc cạnh của cửa sổ hoặc cửa mở.
(verb) nheo mắt, lé;
(noun) tình trạng mắt lé, việc liếc nhìn
Ví dụ:
"The back wheel of my bike doesn't seem straight." "I'll take a squint at it if you like."
"Bánh sau xe đạp của tôi có vẻ không thẳng." "Tôi sẽ liếc nhìn nó nếu bạn muốn."
(noun) mực nước ngầm, tường ngăn nước
Ví dụ:
Building can be difficult where the water table lies close to the surface.
Việc xây dựng có thể khó khăn khi mực nước ngầm nằm sát bề mặt.
(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;
(verb) buộc dải, phân thành từng dải
Ví dụ:
Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.
Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.
(noun) gạch, chướng ngại vật
Ví dụ:
Even the best writers hit a brick wall sometimes and can't make a story work.
Ngay cả những nhà văn giỏi nhất đôi khi cũng gặp phải chướng ngại vật và không thể tạo nên một câu chuyện thành công.
(noun) bức tường kính
Ví dụ:
The bank's president claimed that senior managers erected a glass wall that blocked his efforts to make the bank a more effective institution.
Chủ tịch ngân hàng tuyên bố rằng các nhà quản lý cấp cao đã dựng lên một bức tường kính để ngăn cản nỗ lực của ông ấy trong việc biến ngân hàng thành một tổ chức hiệu quả hơn.
(noun) bức tường xanh, vườn tường
Ví dụ:
The client wants a green wall installed in his house.
Khách hàng muốn lắp đặt một bức tường xanh trong ngôi nhà của mình.
(noun) (kiến trúc) mái tường, đầu tường, sự đối phó;
(adjective) đối phó
Ví dụ:
a coping mechanism
cơ chế đối phó
(noun) mũ lưỡi trai, mũ vải, mũ;
(verb) phủ, đậy nắp, giới hạn
Ví dụ:
a man wearing a raincoat and a flat cap
một người đàn ông mặc áo mưa và đội mũ lưỡi trai
(noun) ván ốp tường
Ví dụ:
You could give your room an interesting old country look by adding a wainscot of boarding to a free wall.
Bạn có thể tạo cho căn phòng của mình một diện mạo đồng quê cổ kính thú vị bằng cách thêm một tấm ván ốp tường vào bức tường trống.
(noun) tấm ốp, sự lót ván (tường, ...)
Ví dụ:
The room still has all its original oak panelling.
Căn phòng vẫn còn nguyên tấm ốp gỗ sồi nguyên bản.
(noun) tường ngăn, vách ngăn, sự phân chia, sự chia cắt;
(verb) chia ra, chia cắt, ngăn ra
Ví dụ:
The partitions between the toilets were very thin.
Vách ngăn giữa các nhà vệ sinh rất mỏng.
(noun) tường chung (của hai căn nhà)
Ví dụ:
A party wall is a dividing wall that is shared between two properties owned by separate parties.
Tường chung là bức tường ngăn cách được chia sẻ giữa hai tài sản thuộc sở hữu của các bên riêng biệt.
(noun) thời gian giải lao, giờ giải lao, kỳ nghỉ;
(verb) tạm nghỉ, tạm hoãn, đặt âm vào
Ví dụ:
I believe kids need more recess time.
Tôi tin rằng trẻ em cần nhiều thời gian giải lao hơn.
(noun) vách ngăn, com-pa, ngăn chia
Ví dụ:
The office is a large, open-plan environment with desks and dividers.
Văn phòng là một môi trường rộng rãi, có không gian mở với bàn làm việc và vách ngăn.
(noun) giọt nước nhỏ giọt, sự chảy nhỏ giọt, (kiến trúc) mái hắt;
(verb) chảy nhỏ giọt
Ví dụ:
We put a bucket under the hole in the roof to catch the drips.
Chúng tôi đặt một cái xô dưới lỗ trên mái nhà để hứng những giọt nước nhỏ giọt.
(noun) lưới tản nhiệt, lưới sắt
Ví dụ:
Ensure that the grille is in place while the machinery is in operation.
Đảm bảo rằng lưới tản nhiệt được đặt đúng chỗ trong khi máy đang hoạt động.
(noun) đầu hồi (nhà)
Ví dụ:
A gable is the generally triangular portion of a wall between the edges of intersecting roof pitches.
Đầu hồi thường là phần hình tam giác của bức tường nằm giữa các cạnh của các mái nhà giao nhau.