Bộ từ vựng Màu Sắc Của Tóc trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Màu Sắc Của Tóc' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) con quạ;
(adjective) đen nhánh
Ví dụ:
Her pale face was framed by raven locks.
Khuôn mặt nhợt nhạt của cô ấy được đóng khung bởi những lọn tóc đen nhánh.
(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;
(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe
Ví dụ:
her red lips
đôi môi đỏ của cô ấy
(adjective) có màu vàng tro
Ví dụ:
Marta's hair is an ash blonde color.
Tóc của Marta có màu vàng tro.
(adjective) có màu nâu vàng;
(noun) tóc màu nâu vàng
Ví dụ:
She has a freckled complexion and auburn hair.
Cô ấy có một làn da tàn nhang và mái tóc màu nâu vàng.
(noun) cô gái tóc nâu đậm, người có tóc nâu đậm
Ví dụ:
The brunette at the party caught everyone’s attention.
Cô gái tóc nâu đậm tại bữa tiệc thu hút mọi ánh nhìn.
(adjective) có màu đỏ hoe
Ví dụ:
Leo has carroty hair.
Leo có mái tóc màu đỏ hoe.
(noun) bóng tối, chỗ tối, lúc đêm tối;
(adjective) tối, tối tăm, tối mò
Ví dụ:
It's too dark to see much.
Nó quá tối để có thể nhìn thấy nhiều.
(adjective) có màu nâu vàng nhạt
Ví dụ:
a flaxen-haired youth
thanh niên tóc màu nâu vàng nhạt
(noun) gừng, củ gừng, màu hoe;
(adjective) có màu hoe
Ví dụ:
Her hair is ginger.
Tóc cô ấy có màu hoe.
(adjective) có vị gừng, (tóc) có màu hoe
Ví dụ:
The cake has a delicious gingery taste.
Bánh có vị gừng thơm ngon.
(noun) màu xám;
(verb) (làm cho cái gì) trở nên xám, (tóc) bạc đi;
(adjective) xám, xám xịt, nhiều mây
Ví dụ:
Gray flannel trousers.
Quần ống loe màu xám.
(adjective) nhút nhát, rụt rè, lặng lẽ
Ví dụ:
I play a mousy character who is nothing like me.
Tôi đóng vai một nhân vật nhút nhát, không giống tôi.
(adjective) có màu muối tiêu
Ví dụ:
his pepper-and-salt beard
bộ râu có màu muối tiêu của ông ấy
(adjective) có màu vàng bạch kim
Ví dụ:
his platinum blonde hair
mái tóc vàng bạch kim của anh ấy
(adjective) có tóc vàng hoe
Ví dụ:
He's a tall, fair-haired guy.
Anh ấy là một chàng trai cao ráo, có tóc vàng hoe.
(adjective) tóc bạc
Ví dụ:
A gray-haired woman with long braids.
Một người phụ nữ tóc bạc với bím tóc dài.
(adjective) có màu cát, có cát, phủ cát
Ví dụ:
pale eyes and receding sandy hair
đôi mắt nhợt nhạt và mái tóc có màu cát
(adjective) tóc vàng dâu tây
Ví dụ:
She is slender, strawberry blonde, and beautiful.
Cô ấy mảnh mai, tóc vàng dâu tây và xinh đẹp.
(adjective) bạc, hoa râm, rất cổ
Ví dụ:
His hair was a hoary white.
Tóc anh ấy bạc trắng.
(adjective) có màu sắc, mang màu sắc
Ví dụ:
strings of colored lights
chuỗi đèn có màu sắc
(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;
(noun) hội chợ, chợ phiên;
(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
Ví dụ:
The group has achieved fair and equal representation for all its members.
Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.