Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 29 - Dự Báo Thời Tiết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 29 - Dự Báo Thời Tiết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cave

/keɪv/

(noun) hang động;

(verb) chịu thua, chấp nhận, nhượng bộ

Ví dụ:

The narrow gorge contains a series of prehistoric caves.

Hẻm núi hẹp chứa hàng loạt hang động thời tiền sử.

celsius

/ˈsel.si.əs/

(noun) độ C

Ví dụ:

Are the temperatures given in Celsius or Fahrenheit?

Nhiệt độ được tính bằng độ C hay độ F?

chilly

/ˈtʃɪl.i/

(adjective) lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh

Ví dụ:

The bathroom gets chilly in the winter.

Phòng tắm trở nên lạnh lẽo vào mùa đông.

clean up

/kliːn ˈʌp/

(phrasal verb) dọn dẹp, kiếm được một món lời

Ví dụ:

We'll go out as soon as I've cleaned up the kitchen.

Chúng tôi sẽ đi ra ngoài ngay sau khi tôi dọn dẹp nhà bếp.

cleaning supply

/ˈkliː.nɪŋ səˈplaɪ/

(phrase) dụng cụ vệ sinh

Ví dụ:

We need to buy more cleaning supplies for the office.

Chúng ta cần mua thêm dụng cụ vệ sinh cho văn phòng.

desert

/ˈdez.ɚt/

(noun) sa mạc;

(verb) bỏ đi, rời bỏ, bỏ trốn

Ví dụ:

They were lost in the desert for nine days.

Họ đã bị lạc trong sa mạc trong chín ngày.

dirt

/dɝːt/

(noun) bùn đất, đất tơi xốp, thông tin xấu

Ví dụ:

His face was covered in dirt.

Mặt anh ta lấm lem bùn đất.

empty a trash can

/ˈɛmp.ti ə træʃ kæn/

(phrase) đổ rác

Ví dụ:

Please empty the trash can before it overflows.

Làm ơn đổ rác trước khi nó bị tràn.

factory

/ˈfæk.tɚ.i/

(noun) nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Ví dụ:

a clothing factory

một nhà máy sản xuất quần áo

harvest

/ˈhɑːr.vəst/

(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;

(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén

Ví dụ:

helping with the harvest

giúp thu hoạch

humid

/ˈhjuː.mɪd/

(adjective) ẩm, ẩm ướt

Ví dụ:

New York is very hot and humid in the summer.

New York rất nóng và ẩm ướt vào mùa hè.

landscape

/ˈlænd.skeɪp/

(noun) phong cảnh;

(verb) cải tạo cảnh quan

Ví dụ:

a bleak urban landscape

một phong cảnh đô thị ảm đạm

point

/pɔɪnt/

(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;

(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)

Ví dụ:

the point of his dagger

mũi dao găm của anh ta

seed

/siːd/

(noun) hạt giống, hạt, con cháu;

(verb) rắc hạt, gieo giống, lấy hạt

Ví dụ:

Cut open the peppers and remove the seeds.

Cắt bỏ ớt và bỏ hạt.

shade

/ʃeɪd/

(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;

(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng

Ví dụ:

sitting in the shade

ngồi trong chỗ bóng mát

sunny

/ˈsʌn.i/

(adjective) nắng, có nhiều nắng, vui vẻ

Ví dụ:

a sunny day

một ngày nắng đẹp

sunset

/ˈsʌn.set/

(noun) hoàng hôn, lúc mặt trời lặn, lúc xế chiều

Ví dụ:

Sunset was still a couple of hours away.

Hoàng hôn vẫn còn cách một vài giờ.

wet

/wet/

(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;

(verb) làm ẩm, làm ướt;

(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô

Ví dụ:

She followed, slipping on the wet rock.

Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.

windy

/ˈwɪn.di/

(adjective) có nhiều gió, lộng gió, gió lộng

Ví dụ:

a very windy day

một ngày rất nhiều gió

wood

/wʊd/

(noun) gỗ, rừng cây, gậy gỗ;

(adjective) bằng gỗ

Ví dụ:

Solid wood furniture is sturdy and durable.

Nội thất gỗ nguyên khối chắc chắn và bền.

dust

/dʌst/

(noun) bụi;

(verb) lau bụi, phủi bụi, rắc

Ví dụ:

The car sent up clouds of dust.

Xe thải ra mây bụi mịt mù.

flood

/flʌd/

(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;

(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)

Ví dụ:

a flood barrier

một rào cản lũ lụt

general

/ˈdʒen.ər.əl/

(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;

(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng

Ví dụ:

books of general interest

những cuốn sách được quan tâm chung

pollution

/pəˈluː.ʃən/

(noun) sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự đầu độc

Ví dụ:

The level of pollution in the air is rising.

Mức độ ô nhiễm trong không khí ngày càng tăng cao.

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

source

/sɔːrs/

(noun) nguồn, nguyên nhân

Ví dụ:

Mackerel is a good source of fish oil.

Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.

southern

/ˈsʌð.ɚn/

(adjective) (thuộc) phương nam, hướng nam, phía nam

Ví dụ:

The ship passed Land's End, then steered towards southern Ireland.

Con tàu đi qua Land's End, sau đó hướng về phía nam Ireland.

temperature

/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

(noun) nhiệt độ, sốt

Ví dụ:

There has been a rise in temperature over the past few days.

Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu