Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 24 - Ngày Đầu Thăng Chức: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 24 - Ngày Đầu Thăng Chức' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) nhận giải thưởng
Ví dụ:
She went on stage to accept an award for her outstanding performance.
Cô ấy bước lên sân khấu để nhận giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
(phrase) lễ kỷ niệm
Ví dụ:
The company organized an anniversary celebration for its 20th year.
Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 20 năm thành lập.
(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;
(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ
Ví dụ:
His house was destroyed by fire.
Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.
(noun) tia, ánh sáng, đèn nháy;
(verb) lóe sáng, vụt sáng, chiếu sáng;
(adjective) lòe loẹt, sặc sỡ
Ví dụ:
That's a very flash suit he's wearing.
Đó là một bộ đồ rất sặc sỡ mà anh ấy đang mặc.
(phrase) đi xuống lầu, đi xuống cầu thang
Ví dụ:
She went downstairs to answer the door.
Cô ấy đi xuống lầu để mở cửa.
(noun) nhà kính
Ví dụ:
Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.
Gladys trồng rất nhiều cà chua trong nhà kính của mình.
(noun) phòng tập thể dục
Ví dụ:
The top floor contains a gymnasium and basketball court.
Tầng trên cùng có phòng tập thể dục và sân bóng rổ.
(noun) chức danh công việc, chức vụ
Ví dụ:
Her job title is Human Resources Manager.
Chức danh công việc của cô ấy là Trưởng phòng Nhân sự.
(noun) núm vặn, tay nắm, nút điều chỉnh, lượng nhỏ, miếng nhỏ
Ví dụ:
the volume control knob
núm điều chỉnh âm lượng
(noun) thang, miếng đính;
(verb) bị xước, xước
Ví dụ:
She was up a ladder, cleaning the window.
Cô ấy đang leo lên một cái thang, lau cửa sổ.
(adjective) dài, dài dòng, dông dài
Ví dụ:
After lengthy discussions, the chairperson was reelected for another term.
Sau những cuộc tranh luận dài, vị chủ tịch đã được bầu lại một nhiệm kỳ nữa.
(phrase) đi lại nhiều nơi, đi loanh quanh, di chuyển xung quanh
Ví dụ:
He moves around a lot for work.
Anh ấy đi lại nhiều nơi vì công việc.
(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;
(verb) lên kế hoạch, dự định
Ví dụ:
the UN peace plan
kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc
(phrase) chỉ vào, chĩa vào, nhắm vào
Ví dụ:
She pointed at the chart during her presentation.
Cô ấy chỉ vào biểu đồ trong lúc thuyết trình.
(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;
(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh
Ví dụ:
a scale of 1:50,000
tỷ lệ 1:50,000
(verb) tản ra, rải rác, tung, rải, rắc, gieo
Ví dụ:
At the first gunshot, the crowd scattered.
Khi nghe thấy tiếng súng đầu tiên, đám đông tản ra.
(phrasal verb) gửi đi, phát ra
Ví dụ:
Have the invitations been sent out yet?
Đã gửi lời mời chưa?
(verb) kêu la, la hét;
(noun) tiếng hét, sự la hét
Ví dụ:
Suddenly there was a loud yell from the bathroom.
Đột nhiên có tiếng hét lớn từ phòng tắm.
(noun) cuộc hẹn, sự đặt lịch hẹn, sự bổ nhiệm
Ví dụ:
She made an appointment with my receptionist.
Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhân viên lễ tân của tôi.
(adjective) đặc thù, đặc trưng;
(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù
Ví dụ:
He began with a characteristic attack on extremism.
Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.
(noun) phần thức ăn, suất ăn
Ví dụ:
He took another helping of dessert.
Anh ấy lấy thêm một phần thức ăn tráng miệng.
(adjective) đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng;
(noun) người có triển vọng, người đầy hy vọng
Ví dụ:
He was hopeful about the outcome of the meeting.
Ông ấy đầy hy vọng về kết quả của cuộc họp.
(adjective) bằng phẳng, ngang với, phẳng;
(noun) mức độ, mực, mặt;
(verb) san bằng, phá sập, phá đổ
Ví dụ:
Make sure the camera is level before you take the picture.
Đảm bảo máy ảnh ngang bằng trước khi bạn chụp ảnh.
(verb) từ bỏ, từ chức, trao
Ví dụ:
He resigned from the company in order to take a more challenging job.
Anh ấy đã từ chức khỏi công ty để nhận một công việc thử thách hơn.
(noun) vai (diễn), vai trò
Ví dụ:
Dietrich's role as a wife in war-torn Paris
Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá
(noun) biện pháp bảo vệ;
(verb) bảo vệ, che chở, giữ gìn
Ví dụ:
Stronger legal safeguards are needed to protect the consumer.
Cần có các biện pháp bảo vệ pháp lý mạnh mẽ hơn để bảo vệ người tiêu dùng.
(phrase) suốt cả ngày
Ví dụ:
She remained busy throughout the day.
Cô ấy bận rộn suốt cả ngày.
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.