Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) danh sách kiểm tra
Ví dụ:
The following is a checklist of points to look for when choosing a coursebook.
Sau đây là danh sách kiểm tra các điểm cần lưu ý khi chọn sách giáo khoa.
(noun) khách hàng, máy khách
Ví dụ:
insurance tailor-made to a client's specific requirements
bảo hiểm được thiết kế riêng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng
(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc
Ví dụ:
The prisoner was forbidden to communicate with his family.
Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.
(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;
(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác
Ví dụ:
Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.
Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.
(phrase) xưởng phim, phim trường
Ví dụ:
The new film studio is equipped with state-of-the-art technology.
Xưởng phim mới được trang bị công nghệ tiên tiến.
(noun) ký giả, nhà báo
Ví dụ:
Foreign journalists had been expelled from the area.
Các nhà báo nước ngoài đã bị trục xuất khỏi khu vực.
(noun) tạp chí, ổ đạn, kho vũ khí
Ví dụ:
a women's magazine
tạp chí cho phụ nữ
(noun) báo
Ví dụ:
All the newspapers carried the story.
Tất cả các tờ báo đều đăng tải câu chuyện.
(noun) quầy báo, gian hàng bán báo
Ví dụ:
He is at the newsstand.
Anh ấy đang ở quầy báo.
(noun) cuộc diễu hành, cuộc diễu binh, sự phô trương;
(verb) cho diễu binh, phô trương, diễu hành qua
Ví dụ:
We used to go and see the Thanksgiving Day parade in New York.
Chúng tôi đã từng đi xem cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn ở New York.
(noun) nhà xuất bản, nhà phát hành
Ví dụ:
the publishers of Vogue
nhà xuất bản tạp chí Vogue
(noun) người đọc, độc giả, người mê đọc sách
Ví dụ:
We asked our readers to write in and give us their views.
Chúng tôi đã yêu cầu độc giả của chúng tôi viết thư và cho chúng tôi quan điểm của họ.
(noun) phóng viên
Ví dụ:
She bluffed the doorman into thinking that she was a reporter.
Cô ấy đã đánh lừa người gác cửa vì nghĩ rằng cô ấy là một phóng viên.
(phrase) xu hướng doanh thu
Ví dụ:
The company analyzed the sales trend to plan for the next quarter.
Công ty đã phân tích xu hướng doanh thu để lập kế hoạch cho quý tiếp theo.
(adjective) an ủi, làm dịu, dễ chịu
Ví dụ:
Her words were very comforting after I received the bad news.
Những lời nói của cô ấy rất an ủi sau khi tôi nhận tin xấu.
(adverb) một cách xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời
Ví dụ:
The story is excellently written.
Câu chuyện được viết rất xuất sắc.
(verb) xuất khẩu;
(noun) hàng xuất khẩu, lượng hàng xuất khẩu
Ví dụ:
Wool and mohair were the principal exports.
Len và lông cừu là những mặt hàng xuất khẩu chính.
(adjective) trước, cũ, xưa;
(noun) cái trước, người trước, vấn đề trước;
(suffix) học sinh thuộc lớp nào đó
Ví dụ:
The luxury apartments are in a former factory.
Các căn hộ sang trọng nằm trong một nhà máy cũ.
(verb) cai trị, cầm quyền, khống chế
Ví dụ:
He was incapable of governing the country.
Ông ấy không có khả năng cai trị đất nước.
(noun) chính phủ, nội các, chính quyền
Ví dụ:
A government enquiry has been launched.
Một cuộc điều tra của chính phủ đã được đưa ra.
(verb) nhập khẩu, ngụ ý, ý nói;
(noun) sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu, ý nghĩa
Ví dụ:
cheap imports from eastern Europe
hàng nhập khẩu từ Đông Âu giá rẻ
(noun) nhà chính trị, chính trị gia, người khéo léo
Ví dụ:
She believed her job as a politician was to represent the views of her party and the people who voted for her.
Cô ấy tin rằng công việc của cô ấy với tư cách là một chính trị gia là đại diện cho quan điểm của đảng của cô ấy và những người đã bỏ phiếu cho cô ấy.
(noun) hoạt động chính trị, công việc chính trị, quan điểm chính trị
Ví dụ:
The group is campaigning to get more women into politics.
Nhóm này đang vận động để thu hút nhiều phụ nữ tham gia hoạt động chính trị hơn.
(adverb) ngay sau đó, sắp, sớm
Ví dụ:
I'll be ready shortly.
Tôi sẽ sẵn sàng ngay thôi.
(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;
(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
Ví dụ:
He takes over as chief executive at the start of next year.
Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.
(noun) nhà cung cấp
Ví dụ:
You will need to be able to deal with both customers and suppliers.
Bạn cần có khả năng giao tiếp tốt với cả khách hàng và nhà cung cấp.
(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể
Ví dụ:
The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.
Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.