Nghĩa của từ comforting trong tiếng Việt
comforting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
comforting
US /ˈkʌm.fɚ.t̬ɪŋ/
UK /ˈkʌm.fə.tɪŋ/
Tính từ
an ủi, yên lòng, dễ chịu
providing comfort or solace; reassuring
Ví dụ:
•
Her presence was very comforting during the difficult time.
Sự hiện diện của cô ấy rất an ủi trong thời gian khó khăn.
•
He found a comforting silence in the quiet room.
Anh ấy tìm thấy một sự im lặng an ủi trong căn phòng yên tĩnh.
Từ liên quan: