Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 10 - Cao Thủ Mua Sắm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

automobile repair shop

/ˈɔːtəmoʊbiːl rɪˈpɛr ʃɑːp/

(phrase) xưởng sửa chữa ô tô

Ví dụ:

I took my car to the automobile repair shop for a check-up.

Tôi đã đưa xe của mình đến xưởng sửa chữa ô tô để kiểm tra.

awning

/ˈɑː.nɪŋ/

(noun) mái hiên, tấm vải bạt

Ví dụ:

We sat under the blue and white striped awning of the cafe.

Chúng tôi ngồi dưới mái hiên sọc xanh trắng của quán cà phê.

cash register

/ˈkæʃ ˌrɛdʒ.ɪ.stər/

(noun) máy tính tiền

Ví dụ:

Put the money straight into the cash register.

Bỏ tiền thẳng vào máy tính tiền.

cooking utensil

/ˈkʊkɪŋ ˌjuːˈtɛnsəl/

(phrase) dụng cụ nấu ăn

Ví dụ:

A spatula is a common cooking utensil in every kitchen.

Xẻng nấu ăn là một dụng cụ nấu ăn phổ biến trong mọi nhà bếp.

display case

/dɪˈspleɪ keɪs/

(noun) tủ trưng bày, kệ trưng bày

Ví dụ:

The store put the jewelry in a glass display case.

Cửa hàng đặt trang sức trong tủ trưng bày bằng kính.

garment

/ˈɡɑːr.mənt/

(noun) quần áo, y phục

Ví dụ:

a windproof outer garment

áo khoác ngoài chống gió

look different

/lʊk ˈdɪf.ɚ.ənt/

(phrase) trông khác biệt, nhìn khác biệt

Ví dụ:

You look different with your new haircut.

Bạn trông khác biệt với kiểu tóc mới.

tailor

/ˈteɪ.lɚ/

(noun) thợ may;

(verb) điều chỉnh, thiết kế

Ví dụ:

Men even play the role of tailor better than women.

Nam giới thậm chí còn đóng vai trò thợ may tốt hơn nữ giới.

wind a watch

/waɪnd ə wɑːtʃ/

(phrase) lên dây cót đồng hồ

Ví dụ:

He winds his watch every morning.

Anh ấy lên dây cót đồng hồ mỗi sáng.

collectable

/kəˈlek.tə.bəl/

(noun) đồ sưu tầm, đồ sưu tập;

(adjective) có thể sưu tầm được, đáng sưu tầm

Ví dụ:

These limited-edition toys are highly collectable.

Những món đồ chơi bản giới hạn này rất đáng sưu tầm.

conversely

/ˈkɑːn.vɝːs.li/

(adverb) ngược lại

Ví dụ:

Poor health is accepted as an attribute of normal aging. Conversely, youth is depicted as a time of vitality and good health.

Sức khỏe kém được chấp nhận như một thuộc tính của quá trình lão hóa bình thường. Ngược lại, tuổi trẻ được ví von như một khoảng thời gian tràn đầy sức sống và sức khỏe tốt.

dilute

/daɪˈluːt/

(verb) pha loãng, làm loãng;

(adjective) được pha loãng

Ví dụ:

Fertilize with a dilute liquid plant food.

Bón phân bằng phân bón dạng lỏng pha loãng cho cây.

exposition

/ˌek.spəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự giải thích, sự trình bày, sự mô tả

Ví dụ:

a clear and detailed exposition of their legal position

giải thích rõ ràng và chi tiết về vị trí pháp lý của họ

generic

/dʒəˈner.ɪk/

(adjective) (có đặc điểm) chung, (thuộc) giống loài, phổ biến;

(noun) thuốc Generic

Ví dụ:

The new range of engines all had a generic problem with their fan blades.

Các loại động cơ mới đều có một vấn đề chung với cánh quạt của chúng.

high-end

/ˈhaɪ.end/

(adjective) cao cấp

Ví dụ:

high-end apartments

căn hộ cao cấp

merchant

/ˈmɝː.tʃənt/

(noun) thương gia, nhà buôn, người say mê (một lĩnh vực nào đó);

(adjective) buôn, buôn bán

Ví dụ:

merchant fleet

đội tàu buôn

observably

/əbˈzɜːr.və.bli/

(adverb) một cách dễ nhận thấy, rõ ràng, rõ rệt, đáng chú ý, đáng kể

Ví dụ:

The patient's condition has observably improved.

Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện rõ ràng.

predictably

/prɪˈdɪk.tə.bli/

(adverb) đúng như dự đoán, một cách có thể dự đoán được

Ví dụ:

Predictably, the new regulations proved unpopular.

Đúng như dự đoán, các quy định mới không được ủng hộ.

secondhand

/ˈsek·əndˈhænd/

(adjective, adverb) cũ, đã qua sử dụng, gián tiếp, qua lời kể của người khác

Ví dụ:

a secondhand car

một chiếc xe hơi đã qua sử dụng

stylishly

/ˈstaɪ.lɪʃ.li/

(adverb) hợp thời trang, kiểu cách, sành điệu

Ví dụ:

stylishly dressed

ăn mặc sành điệu

at a substantial discount

/æt ə səbˈstænʃəl ˈdɪskaʊnt/

(phrase) với mức giảm giá đáng kể

Ví dụ:

The furniture was sold at a substantial discount during the clearance sale.

Nội thất được bán với mức giảm giá đáng kể trong đợt xả hàng.

bargain over prices

/ˈbɑːr.ɡɪn ˈoʊ.vər praɪsɪz/

(phrase) mặc cả giá

Ví dụ:

They spent nearly an hour bargaining over prices at the market.

Họ mất gần một tiếng đồng hồ để mặc cả giá ở chợ.

embellish

/ɪmˈbel.ɪʃ/

(verb) trang trí, tô điểm, thêu dệt

Ví dụ:

She embellished the dress with beads and lace.

Cô ấy trang trí chiếc váy bằng hạt và ren.

embroider

/ɪmˈbrɔɪ.dɚ/

(verb) thêu, thêu dệt

Ví dụ:

I am embroidering this picture for my mother.

Tôi đang thêu bức tranh này cho mẹ tôi.

equivalent

/ɪˈkwɪv.əl.ənt/

(adjective) tương đương;

(noun) vật tương đương

Ví dụ:

One unit is equivalent to one glass of wine.

Một đơn vị tương đương với một ly rượu.

exhilarating

/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) thú vị, sảng khoái, hứng khởi

Ví dụ:

an exhilarating walk in the mountains

một cuộc đi bộ thú vị trên núi

exorbitant price

/ɪɡˈzɔːr.bɪ.tənt praɪs/

(phrase) giá cắt cổ

Ví dụ:

The restaurant charged an exorbitant price for a simple meal.

Nhà hàng tính giá cắt cổ cho một bữa ăn đơn giản.

exquisite

/ɪkˈskwɪz.ɪt/

(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời

Ví dụ:

Her wedding dress was absolutely exquisite.

Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.

extravagance

/ɪkˈstræv.ə.ɡəns/

(noun) sự phung phí, sự hoang phí, sự xa xỉ, vật xa xỉ, thứ tốn kém

Ví dụ:

Such extravagance is shameful when there are people starving in the world.

Phung phí như vậy thật đáng xấu hổ khi trên thế giới vẫn còn nhiều người đang chết đói.

lavish

/ˈlæv.ɪʃ/

(adjective) xa hoa, hoang phí, phung phí, hào phóng, rộng rãi

Ví dụ:

They lived a very lavish lifestyle.

Họ sống một cuộc sống rất xa hoa.

redeem

/rɪˈdiːm/

(verb) cứu vãn, bù đắp lỗi lầm, chuộc lỗi, đổi, quy đổi, chuộc lại, mua lại

Ví dụ:

The excellent acting wasn't enough to redeem a weak plot.

Diễn xuất xuất sắc vẫn không đủ để cứu vãn một cốt truyện yếu kém.

undercharge

/ˌʌn.dərˈtʃɑːrdʒ/

(verb) tính thiếu tiền, định giá quá thấp

Ví dụ:

The cashier accidentally undercharged me for the groceries.

Nhân viên thu ngân vô tình tính thiếu tiền cho tôi khi mua đồ tạp hóa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu