Nghĩa của từ collectable trong tiếng Việt
collectable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collectable
US /kəˈlek.tə.bəl/
UK /kəˈlek.tə.bəl/
Tính từ
đáng sưu tầm, có giá trị sưu tầm
worth collecting; of interest to a collector
Ví dụ:
•
These vintage toys are highly collectable.
Những món đồ chơi cổ điển này rất đáng sưu tầm.
•
Old stamps can be quite collectable.
Những con tem cũ có thể khá đáng sưu tầm.
Danh từ
đồ sưu tầm, vật phẩm sưu tầm
an item valued by collectors
Ví dụ:
•
He has many rare collectables in his study.
Anh ấy có nhiều đồ sưu tầm quý hiếm trong phòng làm việc.
•
The antique doll was a valuable collectable.
Con búp bê cổ là một món đồ sưu tầm có giá trị.