Nghĩa của từ extravagance trong tiếng Việt
extravagance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
extravagance
US /ɪkˈstræv.ə.ɡəns/
UK /ɪkˈstræv.ə.ɡəns/
Danh từ
1.
sự phung phí, sự xa hoa, sự lãng phí
the quality of being excessive or elaborate, especially in spending money
Ví dụ:
•
The party was an act of pure extravagance, with champagne and caviar flowing freely.
Bữa tiệc là một hành động phung phí thuần túy, với rượu sâm panh và trứng cá muối chảy tràn.
•
He was criticized for his financial extravagance while many people struggled.
Anh ta bị chỉ trích vì sự phung phí tài chính trong khi nhiều người đang gặp khó khăn.
2.
vật xa xỉ, sự phung phí, sự lãng phí
an extravagant act or item
Ví dụ:
•
Buying a private jet is an unimaginable extravagance for most people.
Mua một chiếc máy bay riêng là một sự xa xỉ không thể tưởng tượng được đối với hầu hết mọi người.
•
The elaborate fireworks display was a beautiful but costly extravagance.
Màn trình diễn pháo hoa công phu là một sự xa hoa đẹp đẽ nhưng tốn kém.
Từ liên quan: