Nghĩa của từ predictably trong tiếng Việt

predictably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

predictably

US /prɪˈdɪk.tə.bli/
UK /prɪˈdɪk.tə.bli/
"predictably" picture

Trạng từ

có thể đoán trước, đúng như dự đoán

in a way that can be expected or foreseen

Ví dụ:
Predictably, the meeting ran over schedule.
Đúng như dự đoán, cuộc họp đã kéo dài hơn lịch trình.
He reacted predictably to the bad news.
Anh ấy đã phản ứng có thể đoán trước trước tin xấu.