Nghĩa của từ observably trong tiếng Việt

observably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

observably

US /əbˈzɜːr.və.bli/
UK /əbˈzɜː.və.bli/
"observably" picture

Trạng từ

rõ rệt, có thể quan sát được

in a way that can be seen or noticed

Ví dụ:
The patient's condition improved observably after the treatment.
Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện rõ rệt sau điều trị.
There was an observably large crowd at the concert.
Có một đám đông rõ ràng rất lớn tại buổi hòa nhạc.