Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 06 - Ngày Nghỉ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 06 - Ngày Nghỉ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ba lô
Ví dụ:
I want to buy a new backpack.
Tôi muốn mua một cái ba lô mới.
(noun) xe đạp;
(verb) đi xe đạp
Ví dụ:
My friends and I would ride our bikes.
Bạn bè của tôi và tôi sẽ đi xe đạp của chúng tôi.
(noun) ca-bin, nhà gỗ nhỏ, túp lều
Ví dụ:
We stayed in a cabin in the mountains for two weeks.
Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ nhỏ trên núi trong hai tuần.
(phrase) leo núi
Ví dụ:
They plan to climb a mountain during their vacation.
Họ dự định leo núi trong kỳ nghỉ của mình.
(noun) liên hoan phim
Ví dụ:
The Cannes Film Festival will be held in France this year.
Liên hoan phim Cannes sẽ được tổ chức tại Pháp năm nay.
(noun) việc đánh cá, việc câu cá, nghề cá
Ví dụ:
The area is renowned for its excellent deep-sea fishing.
Khu vực này nổi tiếng với hoạt động đánh cá biển sâu tuyệt vời.
(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài
Ví dụ:
an art gallery
một phòng trưng bày nghệ thuật
(noun) giấy mời, sự mời, lời mời
Ví dụ:
a wedding invitation
một lời mời đám cưới
(noun) bãi cỏ, vải batik
Ví dụ:
In summer, we have to mow the lawn twice a week.
Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.
(verb) sơn, quét sơn, vẽ;
(noun) sơn, vôi màu, thuốc màu;
(plural nouns) thỏi thuốc màu, những tuýp thuốc màu, phấn (mỹ phẩm)
Ví dụ:
a can of paint
một lon sơn
(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh
Ví dụ:
That's an abstract painting.
Đó là một bức tranh trừu tượng.
(phrase) chơi bài
Ví dụ:
We like to play cards every weekend with our friends.
Chúng tôi thích chơi bài vào mỗi cuối tuần với bạn bè.
(noun) thư viện công cộng
Ví dụ:
A public library should certainly provide an adequate reference section.
Một thư viện công cộng chắc chắn phải cung cấp một phần tài liệu tham khảo đầy đủ.
(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;
(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi
Ví dụ:
I won the first 50-lap race.
Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.
(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách
Ví dụ:
Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.
Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.
(noun) rạp hát, nhà hát, giảng đường
Ví dụ:
I work at the theater.
Tôi làm việc ở nhà hát.
(phrase) xem phim
Ví dụ:
We usually watch a film together on Friday nights.
Chúng tôi thường xem phim cùng nhau vào tối thứ sáu.
(noun) sự phiêu lưu, sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu;
(verb) mạo hiểm, liều
Ví dụ:
her recent adventures in Italy
cuộc phiêu lưu gần đây của cô ấy ở Ý
(phrase) bảo tàng nghệ thuật
Ví dụ:
We spent the afternoon visiting the art museum downtown.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tham quan bảo tàng nghệ thuật ở trung tâm thành phố.
(verb) bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
Ví dụ:
It was beginning to snow.
Trời bắt đầu có tuyết.
(verb) cầm lại, đem lại, mang lại
Ví dụ:
She brought Luke home from the hospital.
Cô ấy đưa Luke từ bệnh viện về nhà.
(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích
Ví dụ:
The children are being cared for by a relative.
Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.
(noun) buổi hòa nhạc
Ví dụ:
a concert pianist
một buổi hòa nhạc nghệ sĩ dương cầm
(noun) bề dài, chiều dài, độ dài
Ví dụ:
It can reach over two feet in length.
Nó có thể dài tới hơn hai feet.
(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí
Ví dụ:
people with too much enforced leisure
Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc
(noun) thủ thư, người quản lý thư viện
Ví dụ:
A librarian's responsibilities include hiring employees, ordering books from publishers, processing late fees if necessary, and organizing book displays.
Trách nhiệm của thủ thư bao gồm việc thuê nhân viên, đặt hàng sách từ nhà xuất bản, xử lý phí trễ hạn nếu cần, và tổ chức trưng bày sách.
(noun) thực đơn, bảng chọn
Ví dụ:
The waiter handed her a menu.
Người phục vụ đưa cho cô ấy một thực đơn.
(noun) sự tham quan, cuộc tham quan
Ví dụ:
Our two-week trip combines spectacular sightseeing and superb hospitality.
Chuyến đi hai tuần của chúng tôi kết hợp tham quan ngoạn mục và lòng hiếu khách tuyệt vời.