Bộ từ vựng Chế độ ăn uống trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chế độ ăn uống' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;
(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ
Ví dụ:
a vegetarian diet
một chế độ ăn chay
(noun) chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng, suất ăn;
(adjective) (thuộc) chế độ ăn uống, (thuộc) chế độ ăn kiêng
Ví dụ:
Dietary advice for healthy skin and hair.
Lời khuyên về chế độ ăn uống để có làn da và mái tóc khỏe mạnh.
(noun) sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, đồ ăn bổ
Ví dụ:
Good nutrition is essential if patients are to make a quick recovery.
Chế độ dinh dưỡng tốt là điều cần thiết nếu bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng.
(adjective) bổ dưỡng, có chất dinh dưỡng
Ví dụ:
So they are not as nutritious as fresh food.
Vì vậy chúng không bổ dưỡng như thực phẩm tươi sống.
(adjective) ít tinh bột
Ví dụ:
I am on a low-carb diet, meaning no rice, no bread and no potatoes.
Tôi đang thực hiện chế độ ăn ít tinh bột, nghĩa là không có cơm, không có bánh mì và không có khoai tây.
(adjective) ngon miệng, hấp dẫn
Ví dụ:
The meals he cooked were always nourishing but never particularly appetizing.
Các bữa ăn anh ấy nấu luôn bổ dưỡng nhưng không bao giờ đặc biệt ngon miệng.
(adjective) cân bằng, ổn định
Ví dụ:
The committee is evenly balanced, with six members from each party.
Ủy ban được cân bằng đồng đều, với sáu thành viên từ mỗi bên.
(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;
(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;
(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;
(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Her eyes were light blue.
Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.
(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu
Ví dụ:
organic soils
các loại đất hữu cơ
(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;
(noun) người giàu;
(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
He's the third richest man in the country
Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.
(adjective) (thực phẩm) có nguồn gốc từ thực vật
Ví dụ:
I eat a predominantly plant-based diet.
Tôi ăn một chế độ ăn chủ yếu là thực vật.
(noun) quá trình tiêu hóa
Ví dụ:
Vegetables are usually cooked to aid digestion.
Rau thường được nấu chín để hỗ trợ tiêu hóa.
(noun) bản tóm tắt, tập san;
(verb) tiêu hóa, hiểu thấu, lĩnh hội
Ví dụ:
A digest of the research findings is now available.
Hiện đã có bản tóm tắt các kết quả nghiên cứu.
(noun) chế độ, cách thức cai trị, hệ thống cai trị
Ví dụ:
a dietary regime
chế độ ăn kiêng
(noun) cảm giác thèm ăn, sự thèm ăn, sự ngon miệng
Ví dụ:
He has a healthy appetite.
Anh ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.
(noun) chất béo gây xơ cứng động mạch, cholesterol
Ví dụ:
An oil that is high in polyunsaturates and low in cholesterol.
Một loại dầu có hàm lượng polyunsaturates cao và ít cholesterol.
(noun) chất đạm, protein
Ví dụ:
Vegans get all the protein they need from nuts, seeds, beans and cereals.
Người ăn chay trường nhận được tất cả lượng protein họ cần từ các loại hạt, hạt, đậu và ngũ cốc.
(noun) vitamin
Ví dụ:
Most people can get all the vitamins they need from a healthy diet.
Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các loại vitamin họ cần từ một chế độ ăn uống lành mạnh.
(noun) chất xơ, sợi, thớ
Ví dụ:
Dried fruits are especially high in fiber.
Trái cây sấy khô đặc biệt giàu chất xơ.
(noun) cacbohydrat
Ví dụ:
Nuts are high in carbohydrates.
Các loại hạt chứa nhiều carbohydrat.
(noun) ca-lo
Ví dụ:
There are about 50 calories in an apple.
Có khoảng 50 ca-lo trong một quả táo.
(noun) người ăn chay trường;
(adjective) ăn chay
Ví dụ:
a vegan diet
chế độ ăn chay
(noun) người ăn chay;
(adjective) ăn chay, chay
Ví dụ:
a vegetarian restaurant
một nhà hàng chay
(noun) chuyên gia dinh dưỡng, nhà nghiên cứu về lĩnh vực dinh dưỡng
Ví dụ:
The doctor advised him to see a nutritionist about his diet.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên đến gặp chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn uống của mình.