Bộ từ vựng Thế giới máy tính trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thế giới máy tính' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) không gian mạng, không gian ảo
Ví dụ:
I stayed in cyberspace for just a few minutes.
Tôi ở trong không gian mạng chỉ vài phút.
(noun) vật tương tự, tín hiệu tương tự, tín hiệu liên tục;
(adjective) tương tự
Ví dụ:
We started talking about digital versus analog recording.
Chúng tôi bắt đầu nói về ghi âm kỹ thuật số và ghi âm tương tự.
(adjective) nhị phân, đôi
Ví dụ:
Computers store all data in binary code.
Máy tính lưu trữ tất cả dữ liệu dưới dạng mã nhị phân.
(noun) kho lưu trữ;
(verb) lưu trữ
Ví dụ:
I've been studying village records in the local archive.
Tôi đang nghiên cứu hồ sơ của làng trong kho lưu trữ địa phương.
(noun) bản sao lưu, bản sao dự phòng, sự hỗ trợ;
(adjective) dự bị, dự phòng
Ví dụ:
Willie moves to Chicago, where he becomes a backup artist for a sultry blues singer.
Willie chuyển đến Chicago, nơi anh ấy trở thành nghệ sĩ dự bị cho một ca sĩ nhạc blues hấp dẫn.
(noun) ký hiệu \, dấu gạch chéo ngược
Ví dụ:
In Windows systems, for example, the backslash is used to separate elements of a file path.
Ví dụ, trong các hệ thống Windows, dấu gạch chéo ngược được sử dụng để phân tách các phần tử của đường dẫn tệp.
(noun) phím Backspace;
(verb) xóa (ký tự phía trước con trỏ) bằng phím Backspace
Ví dụ:
Press the backspace to correct the mistake.
Nhấn phím Backspace để sửa lỗi.
(noun) phím chức năng
Ví dụ:
Press the F1 function key to open the help menu.
Nhấn phím chức năng F1 để mở menu trợ giúp.
(noun) đôi ủng, cốp xe, cú đá mạnh, cú đá nhanh;
(verb) đá, khởi động (tin học), khóa bánh xe
Ví dụ:
She wore a sturdy boot to protect her foot and ankle while hiking in the mountains.
Cô ấy mang một đôi ủng chắc chắn để bảo vệ bàn chân và mắt cá chân khi đi bộ đường dài trên núi.
(noun) bot, người máy
Ví dụ:
Many websites use bots to answer common customer questions.
Nhiều trang web sử dụng bot để trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng.
(noun) bộ nhớ đệm, kho bí mật, nơi cất giấu;
(verb) giấu, cất giữ, lưu vào bộ nhớ đệm
Ví dụ:
The browser stores images in its cache for faster loading.
Trình duyệt lưu hình ảnh vào bộ nhớ đệm để tải nhanh hơn.
(noun) bìa kẹp hồ sơ, bảng ghi tạm, khay nhớ tạm
Ví dụ:
A woman with a clipboard stopped us in the street to ask us some questions.
Một người phụ nữ cầm bìa kẹp hồ sơ chặn chúng tôi trên đường để hỏi vài câu.
(noun) (đơn vị dữ liệu) byte
Ví dụ:
All of this information can be reduced to bytes in a database that's quickly searchable.
Tất cả thông tin này có thể được giảm thành byte trong cơ sở dữ liệu để có thể tìm kiếm nhanh chóng.
(noun) bo mạch chủ
Ví dụ:
The motherboard is the central component of a computer, housing all the necessary circuits.
Bo mạch chủ là thành phần trung tâm của máy tính, chứa tất cả các mạch cần thiết.
(adjective) gắn liền/ được lắp đặt sẵn (trên phương tiện);
(phrase) trên tàu/ thuyền/ máy bay/ xe lửa/ xe buýt, đồng ý, đồng tình, tham gia
Ví dụ:
The car comes with an on-board satellite navigation device.
Chiếc xe được trang bị sẵn thiết bị định vị vệ tinh.
(noun) điểm ảnh
Ví dụ:
A high-definition television uses about two million pixels per screen.
Một chiếc tivi có độ phân giải cao sử dụng khoảng hai triệu điểm ảnh trên mỗi màn hình.
(noun) tốc độ xung nhịp, tốc độ CPU
Ví dụ:
This machine has a clock speed of 2.6GHz.
Máy này có tốc độ xung nhịp 2,6 GHz.
(noun) phần mềm hệ thống
Ví dụ:
You should update the firmware to fix the device’s bugs.
Bạn nên cập nhật phần mềm hệ thống để sửa lỗi của thiết bị.
(noun) phần mềm độc hại
Ví dụ:
the threat posed by malware
mối đe dọa do phần mềm độc hại gây ra
(noun) khả năng tương thích, sự hợp nhau, sự thích hợp, sự hòa hợp
Ví dụ:
This software ensures compatibility with all major operating systems.
Phần mềm này đảm bảo tương thích với tất cả các hệ điều hành chính.
(noun) cấu hình
Ví dụ:
There was a changing configuration of lights coming from the stadium.
Có một cấu hình thay đổi của đèn phát ra từ sân vận động.
(verb) gỡ lỗi;
(noun) quá trình gỡ lỗi
Ví dụ:
The knowledge you acquire from debugs is invaluable.
Kiến thức bạn thu được từ quá trình gỡ lỗi là vô giá.
(verb) định dạng;
(noun) khổ, hình thức, cấu trúc
Ví dụ:
The meeting will have the usual format - introductory session, group work, and then a time for reporting back.
Cuộc họp sẽ có hình thức thông thường - phiên giới thiệu, làm việc nhóm và sau đó là thời gian báo cáo lại.
(noun) phần cuối, phần mông;
(adjective) phía sau, phần nền, giai đoạn sau
Ví dụ:
A front-end client and a back-end server allows multiple workstations to access the same server at the same time.
Máy khách phía trước và máy chủ phía sau cho phép nhiều máy trạm truy cập cùng một máy chủ cùng một lúc.
(noun) giao diện người dùng, đầu xe, mặt trước (của phương tiện);
(adjective) (thuộc) giao diện người dùng, (thuộc) phần đầu, phần phía trước, trả trước
Ví dụ:
The vehicle sustained significant front-end damage.
Xe bị hư hỏng đáng kể ở phía trước.
(noun) giao diện;
(verb) kết nối, tương tác
Ví dụ:
My computer has a network interface, which allows me to get to other computers.
Máy tính của tôi có giao diện mạng, cho phép tôi truy cập vào các máy tính khác.
(verb) lấy trộm dữ liệu, đốn, đẽo;
(noun) cuộc tấn công, sự tấn công, mẹo
Ví dụ:
A hack into an employee's email provided access to a number of confidential documents.
Một cuộc tấn công vào email của nhân viên đã cung cấp quyền truy cập vào một số tài liệu bí mật.
(verb) mã hóa
Ví dụ:
Many satellite broadcasts are encoded so that they can only be received by people who have paid to see them.
Nhiều chương trình phát sóng vệ tinh được mã hóa để chúng chỉ có thể được nhận bởi những người đã trả tiền để xem chúng.
(verb) mã hóa
Ví dụ:
All data is encrypted before it is sent.
Tất cả dữ liệu được mã hóa trước khi gửi.
(adjective) ảnh hưởng lẫn nhau, tác động với nhau, tương tác
Ví dụ:
an interactive game
một trò chơi tương tác
(noun) thời gian nghỉ, sự dừng tạm thời;
(phrasal verb) tạm dừng, dừng lại;
(exclamation) tạm dừng nào
Ví dụ:
OK, timeout, everyone, let's all quiet down and talk about this calmly.
Được rồi, tạm dừng nào, tất cả mọi người, hãy im lặng và nói chuyện một cách bình tĩnh.
(adjective) mã nguồn mở;
(noun) mã nguồn mở
Ví dụ:
Linux is an open source operating system.
Linux là một hệ điều hành mã nguồn mở.
(noun) mạng cục bộ, mạng LAN
Ví dụ:
The company supplies local area network equipment and technical support.
Công ty cung cấp thiết bị mạng cục bộ và hỗ trợ kỹ thuật.
(noun) bộ điều biến, modem
Ví dụ:
I bought a new modem to improve my home internet connection.
Tôi đã mua một modem mới để cải thiện kết nối internet ở nhà.
(noun) giao diện đồ họa người dùng
Ví dụ:
The new version will be the first to put a graphical user interface on the operating system.
Phiên bản mới sẽ là phiên bản đầu tiên đưa giao diện đồ họa người dùng vào hệ điều hành.
(noun) bộ xử lý trung tâm, CPU
Ví dụ:
The central processing unit is like the brain of a computer, controlling all its functions.
Bộ xử lý trung tâm giống như bộ não của máy tính, điều khiển tất cả các chức năng của nó.