Nghĩa của từ encrypt trong tiếng Việt
encrypt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
encrypt
US /ɪnˈkrɪpt/
UK /ɪnˈkrɪpt/
Động từ
mã hóa
to convert information or data into a code, especially to prevent unauthorized access
Ví dụ:
•
The software will encrypt your files to keep them secure.
Phần mềm sẽ mã hóa các tập tin của bạn để giữ chúng an toàn.
•
It is important to encrypt sensitive data before sending it over the internet.
Việc mã hóa dữ liệu nhạy cảm trước khi gửi qua internet là rất quan trọng.
Từ liên quan: