Nghĩa của từ bot trong tiếng Việt
bot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bot
US /bɑːt/
UK /bɒt/
Danh từ
1.
bot, chương trình tự động
a computer program that performs automated tasks on the internet, typically repetitive ones
Ví dụ:
•
Many websites use bots to crawl and index their content.
Nhiều trang web sử dụng bot để thu thập thông tin và lập chỉ mục nội dung của họ.
•
A customer service bot answered my questions instantly.
Một bot dịch vụ khách hàng đã trả lời câu hỏi của tôi ngay lập tức.
2.
bot, người chơi AI
a player in a video game controlled by artificial intelligence rather than a human
Ví dụ:
•
In this game, you can practice against bots before playing with real people.
Trong trò chơi này, bạn có thể luyện tập với bot trước khi chơi với người thật.
•
The game's AI bots are surprisingly challenging.
Các bot AI của trò chơi này gây thách thức đáng ngạc nhiên.