Bộ từ vựng Sinh vật học trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sinh vật học' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khoa giải phẫu, giải phẫu học, bộ xương
Ví dụ:
He studied physiology and anatomy.
Anh ấy học sinh lý học và giải phẫu học.
(noun) nhiễm sắc thể X
Ví dụ:
Human females have two X chromosomes in each of their cells, distinguishing them from males.
Phụ nữ có hai nhiễm sắc thể X trong mỗi tế bào, phân biệt họ với nam giới.
(noun) nhiễm sắc thể Y
Ví dụ:
The presence of a Y chromosome determines male biological sex.
Sự có mặt của nhiễm sắc thể Y xác định giới tính sinh học nam.
(noun) enzym
Ví dụ:
An enzyme in the saliva of the mouth starts the process of breaking down the food.
Một loại enzym trong nước bọt của miệng bắt đầu quá trình phân hủy thức ăn.
(noun) kháng nguyên
Ví dụ:
An antigen is a foreign substance that enters your body.
Kháng nguyên là chất lạ xâm nhập vào cơ thể bạn.
(noun) vi sinh vật
Ví dụ:
Some microbes are harmful, while others are essential for health.
Một số vi sinh vật có hại, trong khi số khác lại rất cần thiết cho sức khỏe.
(verb) ấp trứng, ủ (bệnh)
Ví dụ:
The female bird incubates the eggs for about 16 days.
Chim mái ấp trứng trong khoảng 16 ngày.
(noun) bào thai
Ví dụ:
As pregnancy progresses, the embryo becomes a fetus.
Khi quá trình mang thai tiến triển, phôi thai sẽ trở thành bào thai.
(noun) phôi, mầm, phôi thai
Ví dụ:
Between the eighth week of development and birth, a human embryo is called a fetus.
Giữa tuần thứ tám của sự phát triển và sự ra đời, phôi người được gọi là bào thai.
(verb) rụng trứng
Ví dụ:
Most women ovulate once during each menstrual cycle.
Hầu hết phụ nữ rụng trứng một lần trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt.
(verb) đột biến, biến đổi
Ví dụ:
The virus can mutate rapidly, making it difficult to control.
Virus có thể đột biến nhanh chóng, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
(adjective) đột biến;
(noun) sinh vật đột biến, sinh vật biến đổi gen
Ví dụ:
a mutant strain of the virus
một chủng virus đột biến
(noun) dịch bạch huyết
Ví dụ:
Lymph carries white blood cells that help fight infection.
Dịch bạch huyết mang các tế bào bạch cầu giúp chống nhiễm trùng.
(noun) tế bào gốc
Ví dụ:
Stem cells can be used to repair damaged tissues and organs.
Tế bào gốc có thể được sử dụng để phục hồi các mô và cơ quan bị tổn thương.
(noun) màng
Ví dụ:
The virus passes through the cell membrane.
Virus đi xuyên qua màng tế bào.
(noun) chất béo
Ví dụ:
A lipid is a waxy or oily organic molecule that is insoluble in water.
Chất béo là một phân tử hữu cơ dạng sáp hoặc dầu, không tan trong nước.
(noun) axit amin
Ví dụ:
Eggs contain essential amino acids which we depend on for good health.
Trứng chứa các axit amin thiết yếu mà chúng ta cần để có sức khỏe tốt.
(noun) tế bào thần kinh
Ví dụ:
Neurons are the fundamental units of the brain and nervous system.
Tế bào thần kinh là đơn vị cơ bản của não và hệ thần kinh.
(noun) chất dẫn truyền thần kinh
Ví dụ:
Dopamine is a neurotransmitter that affects mood and motivation.
Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến tâm trạng và động lực.
(noun) ti thể
Ví dụ:
The mitochondrion, a small organelle, plays a crucial role in releasing energy from our food.
Ti thể, một bào quan nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng năng lượng từ thức ăn của chúng ta.
(adjective) kỵ khí, không cần oxy
Ví dụ:
anaerobic bacteria
vi khuẩn kỵ khí
(noun) cortisol
Ví dụ:
High levels of cortisol can be harmful to health over time.
Mức cortisol cao trong thời gian dài có thể gây hại cho sức khỏe.
(noun) testosterone
Ví dụ:
Testosterone levels naturally decrease with age in men.
Nồng độ testosterone ở nam giới giảm tự nhiên theo tuổi tác.
(noun) hormone insulin
Ví dụ:
She has to have insulin injections for her diabetes.
Cô ấy phải tiêm insulin bởi vì bệnh tiểu đường của mình.
(verb) tiết ra, cất, giấu
Ví dụ:
Saliva is a liquid secreted by glands in or near the mouth.
Nước bọt là một chất lỏng được tiết ra bởi các tuyến trong hoặc gần miệng.
(abbreviation) RNA
Ví dụ:
RNA is a single-stranded molecule that has a shorter chain of nucleotides.
RNA là một phân tử sợi đơn có một chuỗi nucleotide ngắn hơn.
(noun) thụ thể
Ví dụ:
Pain receptors send signals to the brain when the body is injured.
Các thụ thể đau gửi tín hiệu đến não khi cơ thể bị tổn thương.
(adjective) át, trội, có ưu thế, có ảnh hưởng lớn
Ví dụ:
Unemployment will be a dominant issue at the next election.
Thất nghiệp sẽ là một vấn đề có ảnh hưởng lớn tại cuộc bầu cử tiếp theo.
(noun) mã di truyền
Ví dụ:
The genetic code determines how DNA is translated into proteins.
Mã di truyền quyết định cách DNA được dịch thành protein.
(noun) yếu tố kích thích, tác nhân kích thích, sự kích thích
Ví dụ:
Foreign investment has been a stimulus to the industry.
Đầu tư nước ngoài là một yếu tố kích thích ngành này.
(noun) hormone estrogen
Ví dụ:
Estrogen regulates the growth, development, and physiology of the human reproductive system.
Estrogen điều chỉnh sự tăng trưởng, phát triển và sinh lý của hệ thống sinh sản của con người.
(noun) con lai, vật lai, giống lai;
(adjective) lai, kết hợp
Ví dụ:
Researchers began developing hybrid agricultural crops to maximize productivity.
Các nhà nghiên cứu bắt đầu phát triển các loại cây nông nghiệp lai để tối đa hóa năng suất.
(noun) bản sao, hệ vô tính, nhân bản vô tính;
(verb) nhân bản, sao lại, sao chép
Ví dụ:
Most people saw her as just another blond-haired, red-lipped Marilyn Monroe clone.
Hầu hết mọi người coi cô ta như một bản sao khác của Marilyn Monroe tóc vàng, môi đỏ.