Nghĩa của từ antigen trong tiếng Việt
antigen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antigen
US /ˈæn.tɪ.dʒən/
UK /ˈæn.tɪ.dʒən/
Danh từ
kháng nguyên
a toxin or other foreign substance which induces an immune response in the body, especially the production of antibodies.
Ví dụ:
•
The vaccine introduces a weakened antigen to stimulate antibody production.
Vắc-xin đưa vào một kháng nguyên đã làm yếu để kích thích sản xuất kháng thể.
•
Blood type is determined by the presence or absence of specific antigens on red blood cells.
Nhóm máu được xác định bởi sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng nguyên cụ thể trên hồng cầu.